dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

entretenir

Words Mentioning "entretenir"

đàm đạo
bàn hoàn
bao
bảo dưỡng
bảo quản
bù khú
bút đàm
cao đàm
chuyện trò
chuyện vãn
di dưỡng
diện đàm
dưỡng sinh
dưỡng sức
dưỡng thần
dưỡng thân
duy trì
duy tu
giao hiếu
gột vịt
hội thoại
hú hí
mạn đàm
nâng niu
nói chuyện
nùn
nuôi
nuôi cấy
nuôi dưỡng
phụng dưỡng
thủ thỉ
thư từ
tiếp chuyện
trò chuyện
tương giao
tư thông
ứng thù
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...