entretenu

Học thuật
Thân thiện
entretenu

Une voiture entretenue brille sous le soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: entretenu, giống cái: entretenue):
    • Được duy trì, được tiếp tục: Chỉ trạng thái của một cái gì đó (như một hoạt động, một hiện tượng) được giữ cho tiếp diễn, không bị ngắt quãng.
    • Được nuôi, được bao, được cấp dưỡng: Chỉ một người (thườngphụ nữ trong một mối quan hệ cụ thể) được người khác chu cấp tài chính toàn bộ.
    • Được giữ gìn, được bảo dưỡng: Chỉ một vật (như xe cộ, nhà cửa) được chăm sóc, bảo quản tốt để giữ nguyên tình trạng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un feu entretenu toute la nuit. (Một ngọn lửa được duy trì suốt đêm.)
    • Elle est une femme entretenue par un homme riche. ( ấymột người phụ nữ được một người đàn ông giàu có bao nuôi.)
    • Cette maison ancienne est très bien entretenue. (Ngôi nhà cổ này được giữ gìn rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vậthọc: "Oscillations entretenues" chỉ dao động được duy trì, tức là một dao động biên độ không đổi nhờ được cung cấp năng lượng từ bên ngoài.
    • Le diapason produit une oscillation entretenue. (Chiếc âm thoa tạo ra một dao động được duy trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Entretenir (động từ): duy trì, nuôi dưỡng, bảo dưỡng, trò chuyện.

    • Il entretient une correspondance avec son ami. (Anh ấy duy trì thư từ với bạn mình.)
    • Il faut entretenir sa voiture régulièrement. (Phải bảo dưỡng xe ô thường xuyên.)
  • Entretien (danh từ): sự duy trì, sự bảo dưỡng; cuộc trò chuyện; chi phí sinh hoạt.

    • L'entretien d'un jardin demande du temps. (Việc duy trì một khu vườn đòi hỏi thời gian.)
    • Ils ont eu un long entretien. (Họ đã có một cuộc trò chuyện dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Maintenu: được giữ vững, được duy trì.
  • Subventionné: được trợ cấp, được tài trợ (về tài chính).
  • Soigné: được chăm sóc chu đáo, được giữ gìn cẩn thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "entretenir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "entretenu")

entretenu

Une voiture entretenue brille sous le soleil.

tính từ
  1. duy trì
    • Oscillations entretenues
      (vậthọc) dao động duy trì
  2. được nuôi, được bao
    • Femme entretenue
      gái được bao
  3. được giữ gìn, được bảo dưỡng
    • Une voiture entretenue
      xe được giữ gìn tốt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entretenu"