entretien

Học thuật
Thân thiện
entretien

L'entretien régulier de la voiture est important.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giữ gìn, sự bảo dưỡng; phí tổn bảo dưỡng: Chỉ hành động hoặc chi phí để duy trì một thứ đó trong tình trạng tốt.
    • Cái cần để sống; tiền ăn ở: Chỉ những nhu yếu phẩm hoặc khoản tiền cần thiết cho cuộc sống hàng ngày, như thức ăn, chỗ ở.
    • Cuộc nói chuyện: Chỉ một cuộc trao đổi, đối thoại giữa hai hoặc nhiều người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'entretien des machines est essentiel pour leur longévité. (Việc bảo dưỡng máy mócthiết yếu cho tuổi thọ của chúng.)
    • Ses parents assurent son entretien pendant ses études. (Bố mẹ anh ấy đảm bảo tiền ăn ở cho anh trong suốt thời gian học.)
    • Nous avons eu un entretien très intéressant avec l'auteur. (Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện rất thú vị với tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un entretien facile": Dễ bảo dưỡng, dễ chăm sóc.

    • Cette plante est d'un entretien facile. (Loại cây này rất dễ chăm sóc.)
  • "Entretien d'embauche": Cuộc phỏng vấn tuyển dụng.

    • Elle a réussi son entretien d'embauche. ( ấy đã vượt qua cuộc phỏng vấn tuyển dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Entretenir (động từ): Duy trì, bảo dưỡng, nuôi dưỡng, trò chuyện.

    • Il faut entretenir une bonne forme physique. (Cần phải duy trì một thể lực tốt.)
  • Entretien ménager (cụm danh từ): Việc dọn dẹp, chăm sóc nhà cửa.

    • Les produits d'entretien ménager. (Các sản phẩm vệ sinh nhà cửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Maintenance: Sự bảo trì, bảo dưỡng (cho nghĩa "bảo dưỡng").
  • Subsistance: Sự sinh sống, kế sinh nhai (cho nghĩa "tiền ăn ở").
  • Conversation: Cuộc trò chuyện (cho nghĩa "cuộc nói chuyện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "entretenir").

Thành ngữ liên quan
  • "Être en entretien avec quelqu'un": Đang trò chuyện với ai đó.
    • Le directeur est en entretien avec un client. (Giám đốc đang trò chuyện với một khách hàng.)
entretien

L'entretien régulier de la voiture est important.

danh từ giống đực
  1. sự giữ gìn, sự bảo dưỡng; phí tổn bảo dưỡng
    • L'entretien des machines
      sự bảo dưỡng máy móc
  2. cái cần để sống; tiền ăn ở
    • Payer l'entretien et les études de son fils
      trả tiền ăn ở tiền học của con
  3. cuộc nói chuyện
    • Un entretien familier
      cuộc nói chuyện thân mật

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entretien"