entretien

danh từ giống đực
  1. sự giữ gìn, sự bảo dưỡng; phí tổn bảo dưỡng
    • L'entretien des machines
      sự bảo dưỡng máy móc
  2. cái cần để sống; tiền ăn ở
    • Payer l'entretien et les études de son fils
      trả tiền ăn ở tiền học của con
  3. cuộc nói chuyện
    • Un entretien familier
      cuộc nói chuyện thân mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "entretien"

entretien
L'entretien régulier de la voiture est important.