entrevue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc: Chỉ một cuộc gặp gỡ chính thức, thường được sắp xếp trước, giữa hai hoặc nhiều người, đặc biệt là giữa những người có địa vị quan trọng hoặc với mục đích cụ thể như thảo luận, trao đổi ý kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ambassadeur a demandé une entrevue avec le ministre. (Đại sứ đã yêu cầu một cuộc hội kiến với bộ trưởng.)
- L'entrevue entre les deux chefs d'État a duré une heure. (Cuộc hội kiến giữa hai nguyên thủ quốc gia đã kéo dài một giờ.)
- Ils ont eu une brève entrevue dans le couloir. (Họ đã có một cuộc tiếp xúc ngắn trong hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accorder une entrevue": đồng ý cho một cuộc hội kiến.
- Le président a accordé une entrevue aux journalistes. (Tổng thống đã đồng ý cho các nhà báo một cuộc hội kiến.)
"Solliciter une entrevue": xin, yêu cầu một cuộc hội kiến.
- Le chercheur a sollicité une entrevue avec le directeur du laboratoire. (Nhà nghiên cứu đã yêu cầu một cuộc hội kiến với giám đốc phòng thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Entrevues (n.f.pl): dạng số nhiều của "entrevue".
- Plusieurs entrevues sont prévues cette semaine. (Nhiều cuộc hội kiến được dự kiến trong tuần này.)
Rencontre (n.f): cuộc gặp gỡ, cuộc gặp mặt (nghĩa rộng hơn và ít trang trọng hơn "entrevue").
- Audience (n.f): buổi tiếp kiến, buổi yết kiến (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc với nguyên thủ).
Từ đồng nghĩa
- Réunion (n.f): cuộc họp, cuộc gặp.
- Entretien (n.m): cuộc nói chuyện, cuộc phỏng vấn (có thể là cuộc trò chuyện riêng tư hoặc chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "voir" (gặp) hoặc "rencontrer" (gặp gỡ).)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "entrevue".)
danh từ giống cái
- cuộc hội kiến, cuộc tiếp xúc