entrave

Học thuật
Thân thiện
entrave

Une entrave en métal entoure la patte du cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xích chân: Dụng cụ (thường bằng dây hoặc xích) dùng để buộc chân súc vật, ngăn không cho chúng chạy hoặc đi xa.
    • Xiềng xích, gông cùm: Vật dùng để trói buộc, giam cầm tù nhân, hạn chế tự do về thể xác.
    • Điều cản trở, trở ngại: (Nghĩa bóng) Những yếu tố, tình huống hoặc quy định gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn cản một hành động, quá trình hoặc quyền tự do nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chevaux portaient des entraves pour les empêcher de s'échapper. (Những con ngựa đeo xích chân để ngăn chúng chạy trốn.)
    • Les prisonniers politiques étaient libérés de leurs entraves. (Cácnhân chính trị được tháo xiềng xích.)
    • La bureaucratie excessive est une entrave à l'innovation. (Nạn quan liêu quá mứcmột trở ngại cho sự đổi mới.)
    • Apporter des entraves à l'exercice d'un droit. (Gây ra những cản trở cho việc thực hiện một quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre des entraves à...": Đặt ra trở ngại, gây cản trở cho điều đó.

    • Ces nouvelles lois mettent des entraves à la liberté d'expression. (Những luật mới này gây cản trở cho quyền tự do ngôn luận.)
  • "Se heurter à des entraves": Vấp phải trở ngại, gặp phải sự cản trở.

    • Le projet s'est heurté à de nombreuses entraves administratives. (Dự án đã vấp phải nhiều trở ngại hành chính.)
Biến thể từ liên quan
  • Entraver (động từ): Cản trở, làm trở ngại, ngăn cản.

    • La pluie entrave la progression des secours. (Mưa cản trở sự tiến triển của đội cứu hộ.)
  • Désentraver (động từ): Gỡ bỏ xích chân; (nghĩa bóng) gỡ bỏ trở ngại.

    • Il faut désentraver l'économie pour stimuler la croissance. (Cần phải gỡ bỏ các trở ngại cho nền kinh tế để kích thích tăng trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstacle (n.m.): Vật chướng ngại, trở ngại.
  • Empêchement (n.m.): Sự ngăn cản, trở ngại.
  • Frein (n.m.): Phanh; (nghĩa bóng) yếu tố kìm hãm.
  • Chaîne (n.f.): Dây xích; xiềng xích.
Từ trái nghĩa
  • Aide (n.f.): Sự giúp đỡ.
  • Facilitation (n.f.): Sự tạo điều kiện dễ dàng.
  • Liberté (n.f.): Tự do.
  • Impulsion (n.f.): Động lực thúc đẩy.
Thành ngữ liên quan
  • "Briser ses entraves": Phá tan xiềng xích; (nghĩa bóng) thoát khỏi sự kìm kẹp, ràng buộc.
    • Le peuple a brisé ses entraves pour conquérir la liberté. (Nhân dân đã phá tan xiềng xích để giành lấy tự do.)
entrave

Une entrave en métal entoure la patte du cheval.

danh từ giống cái
  1. xích chân (làm súc vật không chạy được)
  2. (nghĩa rộng) xiềng xích, gông cùm
  3. (nghĩa bóng) điều cản trở
    • Apporter des entraves à l'exercice d'un droit
      cản trở việc thực hiện một quyền

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "entrave"