entropion
/en'troupiɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quặm: Trong y học, "entropion" là một thuật ngữ chỉ tình trạng bờ mi mắt (thường là mi dưới) bị cuộn vào trong, khiến cho lông mi cọ xát vào giác mạc và kết mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'entropion peut causer une irritation oculaire chronique. (Quặm có thể gây ra tình trạng kích ứng mắt mãn tính.)
- Le chirurgien a opéré l'entropion de la paupière inférieure. (Bác sĩ phẫu thuật đã phẫu thuật chữa quặm ở mi mắt dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entropion sénile": quặm do tuổi già, một dạng phổ biến liên quan đến sự lão hóa của các mô và cơ quanh mắt.
- "entropion spasmodique": quặm do co thắt, thường xảy ra tạm thời do co thắt cơ vòng mi.
Biến thể và từ gần giống
- Ectropion (danh từ giống đực): Lộn mi, tình trạng bờ mi mắt (thường là mi dưới) bị lộn ra ngoài, trái ngược với "entropion".
Từ đồng nghĩa
- Enroulement de la paupière: sự cuộn của mi mắt (cách mô tả hiện tượng).
- Paupière tournée vers l'intérieur: mi mắt hướng vào trong (cách giải thích).
Lưu ý
- "Entropion" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cách giải thích "paupière qui se tourne vers l'intérieur" (mi mắt bị quặp vào trong) thay vì dùng từ thuật ngữ này.
danh từ giống đực
- (y học) quặm