entroque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đốt cuống huệ biển (hóa thạch): "entroque" là một thuật ngữ trong cổ sinh vật học, chỉ một phần hóa thạch của cuống (thân) huệ biển, một loài động vật da gai cổ đại. Nó thường có hình trụ hoặc hình đĩa với một lỗ ở trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les collectionneurs recherchent des entroques bien conservés. (Những người sưu tầm tìm kiếm các đốt cuống huệ biển hóa thạch được bảo quản tốt.)
- Cet entroque montre clairement la structure en forme d'étoile. (Đốt cuống hóa thạch này cho thấy rõ cấu trúc hình ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học, "entroque" thường được dùng để mô tả và phân loại các mẫu hóa thạch trong các nghiên cứu về địa tầng và cổ sinh vật học.
- L'étude des entroques aide à dater les couches sédimentaires. (Việc nghiên cứu các đốt cuống hóa thạch giúp xác định niên đại các lớp trầm tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Entrochial (adj): (thuộc về) đốt cuống huệ biển.
- Une structure entrochiale. (Một cấu trúc thuộc về đốt cuống huệ biển.)
- Crinoidé (nm): Huệ biển (tên gọi chung của nhóm sinh vật có phần cuống tạo ra các "entroque" hóa thạch).
Từ đồng nghĩa
- Article de tige de crinoïde: Đốt thân của huệ biển (cách giải thích dài hơn, ít dùng làm thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
danh từ giống đực
- đốt cuống huệ biển (hóa thạch)