intrigue

/in'tri:g/
Học thuật
Thân thiện
intrigue

Une intrigue amoureuse se noue entre les deux personnages principaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mánh khóe, âm mưu: Hành động bí mật thường phức tạp nhằm đạt được một mục đích nào đó, thườngthông qua sự lừa dối.
    • Tình tiết, cốt truyện hấp dẫn: Phần cấu trúc của một câu chuyện, vở kịch hoặc tiểu thuyết tạo nên sự hồi hộp, tò mò cho người đọc/xem.
    • Mối quan hệ bí mật, mối tằng tịu: Một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình cảm được giữ kín.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été victime d'une intrigue politique. (Anh tanạn nhân của một âm mưu chính trị.)
    • L'intrigue de ce roman policier est très bien construite. (Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết trinh thám này được xây dựng rất tốt.)
    • Leur intrigue a finalement été découverte par leurs familles. (Mối tằng tịu của họ cuối cùng đã bị gia đình phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être mêlé à une intrigue": Dính líu, tham gia vào một âm mưu.
    • Plusieurs ministres étaient mêlés à cette intrigue. (Nhiều bộ trưởng đã dính líu vào âm mưu này.)
  • "Débrouiller/ Démêler une intrigue": Làm sáng tỏ, gỡ rối một âm mưu hoặc một cốt truyện phức tạp.
    • Le détective a réussi à démêler l'intrigue. (Viên thám tử đã thành công làm sáng tỏ âm mưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Intriguer (động từ): Âm mưu, bày mưu; hoặc làm cho ai đó tò mò, hứng thú.
    • Son comportement étrange m'intrigue. (Hành động kỳ lạ của anh ta làm tôi tò mò.)
  • Intrigant, intrigante (danh từ/ tính từ): Kẻ âm mưu, mưu mô; hoặc (tính từ) chỉ người hay âm mưu.
    • C'est une personne intrigante. (Đómột người mưu mô.)
Từ đồng nghĩa
  • Complot (danh từ): Âm mưu, mưu đồ.
  • Manigance (danh từ): Mưu mẹo, thủ đoạn.
  • Histoire (danh từ): Câu chuyện (nghĩa rộng, có thể thay thế trong ngữ cảnh văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Intriguer contre quelqu'un: Âm mưu chống lại ai đó.
    • Ils intriguaient contre le roi. (Họ âm mưu chống lại nhà vua.)
Thành ngữ liên quan
  • Tisser une intrigue: Dệt nên một âm mưu (hoặc một cốt truyện).
    • L'auteur tisse une intrigue passionnante. (Tác giả dệt nên một cốt truyện hấp dẫn.)
intrigue

Une intrigue amoureuse se noue entre les deux personnages principaux.

danh từ giống cái
  1. mánh khóe
  2. tình tiết; cốt truyện
  3. mối tằng tịu thầm vụn