entwist

/in'twist/
Học thuật
Thân thiện
entwist

The gardener entwists two vines around the wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vặn xoắn, xoắn lại với nhau: Hành động xoắn hai hoặc nhiều sợi, dải, hoặc vật thể dài lại với nhau một cách chặt chẽ, tạo thành một thể thống nhất hoặc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artisan entwisted the silver wires to create a beautiful bracelet. (Người thợ thủ công vặn xoắn các sợi dây bạc lại để tạo ra một chiếc vòng tay đẹp.)
    • Ivy entwists itself around the old oak tree. (Cây thường xuân xoắn quanh cây sồi già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be entwisted with": được xoắn chặt, gắn bó chặt chẽ với (theo nghĩa bóng).
    • Their fates were entwisted with the history of the city. (Số phận của họ gắn bó chặt chẽ với lịch sử của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Entwine (động từ): quấn quanh, bện vào nhau (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
  • Twist (động từ): xoắn, vặn (hành động cơ bản).
  • Intertwine (động từ): đan xen, quyện vào nhau (nhấn mạnh sự xen kẽ phức tạp).
Từ đồng nghĩa
  • Intertwine: đan xen, quấn quýt.
  • Interweave: dệt vào nhau.
  • Plait: tết, bện (như tóc).
Lưu ý
  • "Entwist" một từ tương đối ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "entwine" thường được sử dụng thay thế với ý nghĩa tương tự tự nhiên hơn trong hầu hết các ngữ cảnh.
entwist

The gardener entwists two vines around the wooden trellis.

ngoại động từ
  1. vặn xoắn

Từ gần giống