untwist

/' n'twist/
Học thuật
Thân thiện
untwist

She carefully untwists the tangled necklace on the table.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tháo, li, gỡ ra (chỉ, dây, sợi): Hành động làm cho một vật bị xoắn hoặc bện lại trở nên thẳng ra, tách các sợi riêng lẻ ra khỏi nhau.
    • Làm cho hết xoắn: Hành động loại bỏ tình trạng bị xoắn vặn, trả lại hình dạng thẳng ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She carefully untwisted the tangled thread. ( ấy cẩn thận tháo sợi chỉ bị rối.)
    • Can you help me untwist this rope? (Bạn có thể giúp tôi gỡ sợi dây thừng này ra không?)
    • The wire had become coiled, so I had to untwist it before using it. (Sợi dây điện bị cuộn lại, vậy tôi phải gỡ ra trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to untwist oneself": tự gỡ mình ra, tự thoát ra khỏi tình trạng bị vướng víu hoặc ràng buộc (nghĩa ẩn dụ).
    • He managed to untwist himself from the complicated legal situation. (Anh ấy đã tìm cách tự gỡ mình khỏi tình huống pháp phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Untwisted (adj): đã được tháo/gỡ ra, không còn bị xoắn.
    • The untwisted wires were ready for connection. (Những sợi dây đã được gỡ ra sẵn sàng để kết nối.)
  • Untwisting (danh động từ): hành động tháo/gỡ.
    • The untwisting of the cables took a long time. (Việc tháo các sợi cáp mất rất nhiều thời gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Unravel: tháo ra, gỡ rối (thường dùng cho chỉ, len hoặc vấn đề phức tạp).
  • Unwind: tháo ra, mở ra (từ cuộn).
  • Straighten out: làm cho thẳng ra.
Từ trái nghĩa
  • Twist: xoắn, vặn.
  • Entwine: quấn vào nhau, bện lại.
  • Tangle: làm rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "untwist".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "untwist".)

untwist

She carefully untwists the tangled necklace on the table.

ngoại động từ
  1. tháo, li (chỉ, dây đ xe)
nội động từ
  1. li ra (chỉ, dây)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống