untwist

/' n'twist/
ngoại động từ
  1. tháo, li (chỉ, dây đ xe)
nội động từ
  1. li ra (chỉ, dây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

untwist
She carefully untwists the tangled necklace on the table.