enucleate

/i'nju:klieit/
Học thuật
Thân thiện
enucleate

A scientist carefully enucleates a cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • (Y học) Khoét nhân, bóc tách: Hành động phẫu thuật loại bỏ một khối u, một cơ quan (như nhãn cầu) hoặc một cấu trúc ra khỏi vỏ bọc, bao nang hoặc vị trí của một cách nguyên vẹn.
    • Giải thích, làm sáng tỏ: Hành động làm một vấn đề, một ý tưởng hoặc một lập luận, loại bỏ những phần không rõ ràng để lộ ra ý nghĩa cốt lõi.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa y học):
    • The surgeon will enucleate the cyst to prevent it from recurring. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ khoét nhân khối u nang để ngăn tái phát.)
    • The damaged eye had to be enucleated. (Nhãn cầu bị tổn thương đã phải được bóc tách.)
  • Động từ (Nghĩa giải thích):
    • The professor's lecture helped to enucleate the core principles of the theory. (Bài giảng của giáo sư đã giúp làm sáng tỏ các nguyên tắc cốt lõi của lý thuyết.)
    • Her report enucleates the main arguments from the complex legal document. (Báo cáo của ấy làm sáng tỏ các lập luận chính từ tài liệu pháp phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào: Hành động loại bỏ nhân tế bào ra khỏi một tế bào.
    • Scientists enucleated the egg cell before inserting new genetic material. (Các nhà khoa học đã loại bỏ nhân của tế bào trứng trước khi chèn vật liệu di truyền mới vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Enucleation (danh từ): Sự khoét nhân, sự bóc tách (trong y học); sự giải thích, sự làm sáng tỏ.
    • The enucleation of the tumor was successful. (Việc khoét nhân khối u đã thành công.)
    • The enucleation of the poem's meaning requires careful analysis. (Việc làm sáng tỏ ý nghĩa của bài thơ đòi hỏi sự phân tích cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa y học: Excise (cắt bỏ), extract (lấy ra, chiết xuất), remove (loại bỏ).
  • Nghĩa giải thích: Clarify (làm ), elucidate (làm sáng tỏ), explain (giải thích), explicate (giải thích chi tiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "enucleate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enucleate".

enucleate

A scientist carefully enucleates a cell under a microscope.

ngoại động từ
  1. (y học) khoét nhân
  2. giải thích, làm sáng tỏ

Từ có nhắc đến "enucleate"