enucleate

/i'nju:klieit/
ngoại động từ
  1. (y học) khoét nhân
  2. giải thích, làm sáng tỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "enucleate"

enucleate
A scientist carefully enucleates a cell under a microscope.