envahir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xâm lược, xâm chiếm: Hành động dùng vũ lực để tiến vào chiếm đóng một lãnh thổ, đất nước.
    • Tràn ngập, lan tràn: Hành động của một số lượng lớn người, vật, cảm xúc hoặc hiện tượng lan tỏa chiếm đầy một không gian hoặc tâm trí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'armée a envahi le pays voisin. (Quân đội đã xâm lược nước láng giềng.)
    • Les touristes envahissent la vieille ville en été. (Du khách tràn ngập phố cổ vào mùa hè.)
    • Un sentiment de panique l'envahit. (Một cảm giác hoảng loạn tràn ngập ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser envahir par": Để cho bản thân bị tràn ngập bởi (một cảm xúc, suy nghĩ).

    • Il ne faut pas se laisser envahir par le pessimisme. (Không nên để bản thân bị tràn ngập bởi sự bi quan.)
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Chỉ sự lan tỏa mạnh mẽ của ý tưởng, phong cách, công nghệ.

    • La mode des années 80 envahit de nouveau les podiums. (Thời trang thập niên 80 lại một lần nữa tràn ngập các sàn diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Envahissant, envahissante (tính từ): tính chất xâm lấn, lan tràn; thường dùng cho thực vật hoặc chỉ người quá tò mò, xâm phạm không gian riêng tư.

    • Une plante envahissante. (Một loài thực vật xâm lấn.)
    • Un voisin trop envahissant. (Một người hàng xóm quá tò mò/xâm phạm.)
  • Envahissement (danh từ): Sự xâm lược; sự tràn ngập.

    • L'envahissement du territoire par l'ennemi. (Sự xâm lược lãnh thổ bởi kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
  • Occuper, conquérir: Chiếm đóng, chinh phục (nghĩa xâm lược).
  • Submerger, inonder: Nhấn chìm, ngập lụt (nghĩa tràn ngập).
  • Infester: Tràn lan, xâm nhập (thường theo nghĩa tiêu cực, như côn trùng, bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "envahir") - Envahir de: Tràn ngập bởi (cái gì đó). - La pièce était envahie de poussière. (Căn phòng bị tràn ngập bởi bụi.)

Thành ngữ liên quan
  • Envahir le terrain (nghĩa bóng): Chiếm lĩnh lĩnh vực, thị trường.
    • Cette nouvelle application envahit le terrain des réseaux sociaux. (Ứng dụng mới này đang chiếm lĩnh thị trường mạng xã hội.)
ngoại động từ
  1. xâm lược, xâm chiếm
    • Envahir un pays
      xâm chiếm một nước
  2. tràn ngập
    • La foule envahit les rues
      quần chúng tràn ngập đường phố
    • les eaux ont envahi toute la région
      nước tràn ngập cả miền