envahisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng: Chỉ một cá nhân, nhóm người hoặc lực lượng quân sự tiến vào một vùng lãnh thổ, một quốc gia khác một cách trái phép, thường với mục đích chiếm đóng, cướp bóc hoặc kiểm soát.
- Tính từ:
- Xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm: Dùng để miêu tả tính chất, hành động hoặc đặc điểm của việc xâm lược.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats ont combattu courageusement contre l'envahisseur. (Những người lính đã chiến đấu dũng cảm chống lại kẻ xâm lược.)
- Dans l'histoire, notre pays a souvent repoussé les envahisseurs. (Trong lịch sử, đất nước chúng ta thường xuyên đánh đuổi những kẻ xâm lược.)
- Tính từ:
- Une armée envahisseur a franchi la frontière. (Một đội quân xâm lược đã vượt qua biên giới.)
- Ils ont subi une force envahisseur supérieure en nombre. (Họ đã phải hứng chịu một lực lượng xâm lược đông đảo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'envahisseur venu de...": Kẻ xâm lược đến từ... (thường dùng trong văn chương hoặc báo chí để nhấn mạnh nguồn gốc).
- Les chroniques médiévales parlent de l'envahisseur venu du Nord. (Các biên niên sử thời Trung Cổ nói về kẻ xâm lược đến từ phương Bắc.)
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, chỉ sự xâm nhập không mong muốn.
- Les mauvaises herbes sont un envahisseur dans mon jardin. (Cỏ dại là một kẻ xâm lược trong khu vườn của tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Envahir (động từ): xâm lược, xâm chiếm, tràn ngập.
- L'armée a envahi le pays voisin. (Quân đội đã xâm lược nước láng giềng.)
- Invasion (danh từ giống cái): cuộc xâm lược, sự xâm lăng.
- Le pays se remet lentement de l'invasion. (Đất nước đang hồi phục chậm rãi sau cuộc xâm lược.)
- Envahissant, e (tính từ): có tính xâm lấn; (nghĩa bóng) lấn át, áp đảo.
- Une plante envahissante. (Một loài thực vật xâm lấn.)
- Une personnalité envahissante. (Một tính cách lấn át.)
Từ đồng nghĩa
- Conquérant (danh từ): kẻ chinh phục, kẻ xâm lược.
- Occupant (danh từ): kẻ chiếm đóng.
- Aggresseur (danh từ): kẻ tấn công, kẻ gây hấn.
Thành ngữ liên quan
- Repousser l'envahisseur: Đánh đuổi kẻ xâm lược (thành ngữ cố định, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc yêu nước).
- Tout le peuple s'est levé pour repousser l'envahisseur. (Toàn thể nhân dân đã đứng lên để đánh đuổi kẻ xâm lược.)
danh từ giống đực
- kẻ xâm lược, kẻ xâm lăng
- Repousser les envahisseursđánh đuổi kẻ xâm lược
tính từ
- xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm