enveloping
/'enveləpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao bọc, bao quanh: Mô tả hành động hoặc trạng thái của một thứ gì đó bao phủ hoàn toàn xung quanh một vật, một người hoặc một khu vực, thường theo cách che khuất hoặc bảo vệ.
- Bao vây (trong quân sự): Mô tả một chiến thuật hoặc chuyển động quân sự nhằm bao vây hoàn toàn đối phương.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The enveloping fog made it impossible to see the road. (Làn sương mù bao bọc khiến không thể nhìn thấy đường.)
- She felt safe in the enveloping warmth of the thick blanket. (Cô ấy cảm thấy an toàn trong hơi ấm bao bọc của tấm chăn dày.)
- The enveloping darkness of the forest was both beautiful and intimidating. (Bóng tối bao trùm của khu rừng vừa đẹp vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enveloping movement" (quân sự): Sự điều quân bao vây, một chiến thuật bao quanh và cô lập lực lượng đối phương.
- The general planned an enveloping movement to trap the enemy forces. (Vị tướng lên kế hoạch một cuộc điều quân bao vây để bẫy lực lượng địch.)
Biến thể và từ gần giống
Envelope (n): Phong bì, lớp vỏ bọc bên ngoài.
- She put the letter in an envelope. (Cô ấy bỏ lá thư vào một phong bì.)
Envelop (v): Động từ gốc, có nghĩa là bao bọc, bao phủ.
- Clouds began to envelop the mountain peak. (Những đám mây bắt đầu bao phủ đỉnh núi.)
Từ đồng nghĩa
- Surrounding: Bao quanh, vây quanh.
- Encircling: Vây quanh, khoanh vòng.
- Enclosing: Bao quanh, rào lại.
Từ trái nghĩa
- Exposing: Phơi bày, để lộ ra.
- Revealing: Tiết lộ, để lộ.
tính từ
- bao, bao bọc
Idioms
- enveloing movement(quân sự) sự điều quân bao cây