enveloppant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bao bọc, bao quanh: Chỉ cái gì đó có tính chất bao phủ, vây quanh một vật khác.
- Quyến rũ, làm xiêu lòng: Chỉ cái gì đó (thường là lời nói, âm thanh, không khí) có sức hấp dẫn, thu hút và làm lay động cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La brume était douce et enveloppante. (Làn sương mỏng thật dịu dàng và bao phủ.)
- Elle a une voix chaude et enveloppante. (Cô ấy có một giọng nói ấm áp và quyến rũ.)
- Une obscurité enveloppante régnait dans la forêt. (Một bóng tối bao trùm ngự trị trong khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học/kỹ thuật: Dùng để chỉ đường bao, mặt bao (ligne enveloppante, surface enveloppante).
- L'ingénieur a tracé la ligne enveloppante de la courbe. (Kỹ sư đã vẽ đường bao của đường cong.)
- Trong văn chương, mô tả: Thường dùng để mô tả cảm giác, âm thanh hoặc bầu không khí ôm ấp, bao trùm lấy người cảm nhận.
- Une mélodie enveloppante berçait l'assistance. (Một giai điệu quyến rũ ru ngủ người nghe.)
Biến thể và từ gần giống
- Envelopper (động từ): bao bọc, gói lại.
- Il faut envelopper le cadeau. (Cần phải gói món quà lại.)
- Enveloppe (danh từ): phong bì, lớp vỏ bọc.
- J'ai mis la lettre dans une enveloppe. (Tôi đã bỏ lá thư vào một phong bì.)
- Enveloppement (danh từ): sự bao bọc, sự bọc kín.
Từ đồng nghĩa
- Pour "bao bọc": (bao quanh), (che phủ), (bao hàm).
- Pour "quyến rũ": (hấp dẫn), (lôi cuốn), (mê hoặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "envelopper") - S'envelopper dans: quấn mình trong (cái gì đó). - Elle s'est enveloppée dans une couverture. (Cô ấy quấn mình trong một tấm chăn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với tính từ "enveloppant")
tính từ
- bao, bao bọc, bao quanh, bao vây
- La cornée, membrane enveloppante de l'oeilmàng sừng, màng bao con mắt
- ligne enveloppante(toán học) đường bao
- quyến rũ, làm xiêu lòng
- Paroles enveloppanteslời nói làm xiêu lòng