enveloppante

Học thuật
Thân thiện
enveloppante

Une courbe enveloppante entoure une famille de droites.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường bao: Trong toán học, "enveloppante" là một đường cong hoặc bề mặt tiếp xúc với mọi đường cong trong một họ đường cong cho trước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La courbe enveloppante d'une famille de droites est une parabole. (Đường bao của một họ đường thẳngmột parabol.)
    • Pour trouver l'enveloppante, il faut résoudre un système d'équations. (Để tìm đường bao, cần phải giải một hệ phương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe enveloppante": đường cong bao.

    • L'étude des courbes enveloppantes est importante en géométrie différentielle. (Việc nghiên cứu các đường cong bao quan trọng trong hình học vi phân.)
  • "Surface enveloppante": mặt bao.

    • Cette surface enveloppante est générée par une famille de sphères. (Mặt bao này được tạo ra bởi một họ các mặt cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Enveloppe (danh từ giống cái): phong bì, lớp vỏ bọc, hoặc (trong toán học) đường bao (thường dùng thay thế cho "enveloppante" trong một số ngữ cảnh tổng quát).

    • L'enveloppe convexe d'un ensemble de points. (Bao lồi của một tập hợp điểm.)
  • Envelopper (động từ): bao bọc, gói lại.

    • Il faut envelopper le cadeau avec du papier. (Cần phải gói món quà bằng giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbe de contact: đường tiếp xúc (trong ngữ cảnh toán học cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "enveloppante")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "enveloppante")

enveloppante

Une courbe enveloppante entoure une famille de droites.

danh từ giống cái
  1. (toán học) đường bao

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enveloppante"