enviable

/'enviəbl/
Học thuật
Thân thiện
enviable

Une voiture de sport rouge est un bien enviable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng thèm muốn, đáng ước ao: Dùng để mô tả một điều đó rất tốt, rất hấp dẫn đến mức khiến người khác cảm thấy ghen tị hoặc mong muốn được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une position sociale très enviable. (Anh ấy có một vị trí xã hội rất đáng thèm muốn.)
    • Elle jouit d'une santé enviable. ( ấy có một sức khỏe đáng ước ao.)
    • Leur maison offre une vue tout à fait enviable sur la mer. (Ngôi nhà của họ có một tầm nhìn ra biển hoàn toàn đáng thèm muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un point enviable": ở một mức độ đáng ước ao.

    • Ses compétences linguistiques sont développées à un point enviable. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy được phát triển đến một mức độ đáng ước ao.)
  • "rendre quelque chose enviable": làm cho cái gì đó trở nên đáng thèm muốn.

    • Son succès rend sa carrière particulièrement enviable. (Thành công của anh ta làm cho sự nghiệp của anh ta trở nên đặc biệt đáng thèm muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Envier (động từ): thèm muốn, ghen tị.

    • Beaucoup de gens envient son talent. (Rất nhiều người thèm muốn tài năng của anh ấy.)
  • Envie (danh từ): sự thèm muốn, lòng ghen tị.

    • Il regardait la voiture de son voisin avec envie. (Anh ta nhìn chiếc xe của người hàng xóm với lòng thèm muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désirable: đáng mong muốn.
  • Convoité: được thèm muốn, được khao khát.
Từ trái nghĩa
  • Pitoyable: đáng thương hại.
  • Médiocre: tầm thường, xoàng.
enviable

Une voiture de sport rouge est un bien enviable.

tính từ
  1. đáng thèm thuồng, đáng ước ao
    • La santé est le plus enviable des biens
      sức khỏecủa đáng thèm thuồng nhất

Từ có nhắc đến "enviable"