enviable
/'enviəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đáng ghen tị, đáng thèm muốn: Dùng để mô tả một điều gì đó rất tốt, hấp dẫn hoặc thành công đến mức khiến người khác ước ao, mong muốn có được cho bản thân mình.
- Gây sự đố kỵ: Có thể tạo ra cảm giác ghen tức hoặc ước ao từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has an enviable talent for languages. (Cô ấy có một tài năng về ngôn ngữ đáng ghen tị.)
- They live in an enviable location with a beautiful sea view. (Họ sống ở một vị trí đáng thèm muốn với tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.)
- His enviable success is the result of years of hard work. (Thành công đáng ghen tị của anh ấy là kết quả của nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in an enviable position": ở trong một vị trí/vị thế đáng ngưỡng mộ, đáng mong ước.
- After the promotion, she found herself in an enviable position within the company. (Sau khi được thăng chức, cô ấy thấy mình ở trong một vị trí đáng ngưỡng mộ trong công ty.)
"enviable reputation": danh tiếng đáng ngưỡng mộ.
- The university has an enviable reputation for academic excellence. (Trường đại học có một danh tiếng đáng ngưỡng mộ về sự xuất sắc trong học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Enviably (trạng từ): một cách đáng ghen tị.
- She is enviably confident. (Cô ấy tự tin một cách đáng ghen tị.)
Envy (danh từ/động từ): sự ghen tị / ghen tị với ai đó.
- His new car is the envy of all his friends. (Chiếc xe mới của anh ta là mục tiêu ghen tị của tất cả bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
- Desirable: đáng mong muốn, đáng khao khát.
- Covetable: đáng thèm muốn.
- Admirable: đáng ngưỡng mộ.
Từ trái nghĩa
- Pitiable: đáng thương hại.
- Unenviable: không đáng ghen tị, đáng thương (thường chỉ tình huống khó khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "enviable")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "enviable")
tính từ
- gây thèm muốn, gây ghen tị, gây đố kỵ; đáng thèm muốn, đáng ghen tị