enviné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi rượu: Dùng để miêu tả một vật (thường là thùng gỗ hoặc vật chứa) đã thấm mùi rượu do được sử dụng lâu dài để đựng rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce vieux tonneau est enviné. (Cái thùng gỗ cũ này có mùi rượu.)
- Il ne faut pas utiliser une bouteille envinée pour l'eau. (Không nên dùng một chai có mùi rượu để đựng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un fût enviné": một cái thùng có mùi rượu.
- Le vigneron cherchait un fût enviné pour vieillir son vin. (Người trồng nho đang tìm một cái thùng có mùi rượu để ủ rượu vang của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Enviner (động từ): làm cho có mùi rượu, thấm mùi rượu vào.
- Le chêne neuf va s'enviner avec le temps. (Thùng gỗ sồi mới sẽ dần có mùi rượu theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Imprégné de vin: thấm đẫm mùi rượu vang.
- Qui sent le vin: có mùi rượu.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến rượu vang và các đồ đựng bằng gỗ (như thùng, thùng gỗ sồi). Nó không dùng để miêu tả mùi rượu trên người hoặc quần áo.