enfin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Cuối cùng, rốt cuộc: Dùng để chỉ một sự việc xảy ra sau một thời gian chờ đợi hoặc một loạt sự kiện.
- Tóm lại, nói tóm lại: Dùng để tóm tắt hoặc đưa ra kết luận cho một lời giải thích dài.
- Thế là, vậy là (biểu thị sự nhẹ nhõm, hài lòng khi mong đợi được thỏa mãn): Dùng để diễn tả cảm xúc khi điều mong đợi cuối cùng cũng xảy ra.
- Đành vậy, cũng được (biểu thị sự chấp nhận miễn cưỡng, nhượng bộ): Dùng khi chấp nhận một tình huống không hoàn toàn như ý muốn.
- À mà, ý tôi là (dùng để sửa lại, làm rõ hoặc giảm nhẹ điều vừa nói): Đóng vai trò như một từ nối để điều chỉnh hoặc làm dịu câu nói trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Cuối cùng:
- J'ai cherché mes clés partout et je les ai enfin trouvées dans mon sac. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi và cuối cùng tìm thấy chúng trong túi của mình.)
- Tóm lại:
- Il faut préparer le dossier, contacter le client et enfin envoyer le devis. (Cần chuẩn bị hồ sơ, liên hệ với khách hàng và tóm lại là gửi báo giá.)
- Thế là (mong đợi):
- Enfin, vous voilà ! Je commençais à m'inquiéter. (Thế là anh đến rồi! Tôi đã bắt đầu lo lắng.)
- Đành vậy:
- Tu veux aller au cinéma ? Enfin, si tu y tiens... (Con muốn đi xem phim à? Đành vậy, nếu con thực sự muốn...)
- À mà (sửa lại):
- Ce n'est pas très réussi... enfin, c'est mon opinion. (Nó không được thành công lắm... à mà, đó là ý kiến của tôi thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enfin bref" hoặc "Enfin, pour faire court": Nói tóm lại, vắn tắt thì.
- Il a plu, il y avait des embouteillages, enfin bref, on est arrivés en retard. (Trời mưa, lại còn kẹt xe, nói tóm lại là chúng tôi đã đến muộn.)
- "Enfin quoi": Thể hiện sự bực bội, thiếu kiên nhẫn.
- Mais réponds-moi, enfin quoi ! (Nhưng trả lời tôi đi, thôi nào!)
Biến thể và từ gần giống
- Finalement (adv): Cuối cùng, rốt cuộc (gần nghĩa với "enfin" khi chỉ kết quả sau cùng).
- En conclusion (loc.adv): Tóm lại, kết luận là (trang trọng hơn).
- Bref (adv): Nói ngắn gọn, tóm lại (thân mật, thường dùng trong văn nói).
Từ đồng nghĩa
- À la fin: Vào lúc cuối.
- En dernier lieu: Điểm cuối cùng.
- En somme: Tóm lại.
- Bon: Thôi, ờ (thể hiện sự nhượng bộ trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì "enfin" là phó từ, không kết hợp để tạo thành cụm động từ theo cách của động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Enfin bref, passons : Thôi, nói tóm lại, chuyển sang chuyện khác đi.
- Enfin bref, passons à la question suivante. (Thôi, nói tóm lại, hãy chuyển sang câu hỏi tiếp theo đi.)
- Enfin, tu vois ce que je veux dire : À mà, cậu hiểu ý tôi mà.
- C'était un peu étrange... enfin, tu vois ce que je veux dire. (Nó hơi kỳ lạ... à mà, cậu hiểu ý tôi muốn nói mà.)
phó từ
- cuối cùng
- tóm lại
- thế là (chỉ sự mong đợi)
- Enfin, vous voilà!Thế là anh đến rồi!
- đành vậy
- Vous avez pris cette décision. Enfin!Anh đã quyết định thế. Đành vậy
- à mà (để chửa lại một điều đã nói)
- Il n'est pas là; enfin, vous comprenez,il ne peut vous recevoirông ta không có ở đấy; à mà anh hiểu chứ, ông ta không thể tiếp anh được