envisioned

Học thuật
Thân thiện
envisioned

She envisioned a cozy cottage with a smoking chimney.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được hình dung, được tưởng tượng: Mô tả một điều đó đã được nhìn thấy hoặc tạo ra trong tâm trí, như một hình ảnh hoặc ý tưởng về tương lai, chứ chưa tồn tại trong thực tế. thường liên quan đến việc lên kế hoạch, mơ ước hoặc dự đoán.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The architect presented the envisioned design for the new park. (Kiến trúc sư trình bày thiết kế được hình dung cho công viên mới.)
    • Her envisioned future was one of peace and prosperity. (Tương lai được hình dung của ấy một tương lai hòa bình thịnh vượng.)
    • The project did not match the initially envisioned outcome. (Dự án không đạt được kết quả ban đầu đã được hình dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As originally envisioned": Như đã được hình dung ban đầu.
    • The software, as originally envisioned, would solve all our problems. (Phần mềm, như đã được hình dung ban đầu, sẽ giải quyết mọi vấn đề của chúng tôi.)
  • "The envisioned scenario": Kịch bản được hình dung.
    • In the envisioned scenario, all citizens have access to free education. (Trong kịch bản được hình dung, mọi công dân đều được tiếp cận giáo dục miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Envision (động từ): Hình dung, tưởng tượng.
    • She envisions a world without poverty. ( ấy hình dung một thế giới không nghèo đói.)
  • Envisioning (danh động từ): Sự hình dung.
    • The envisioning of a better tomorrow motivates us. (Việc hình dung về một ngày mai tốt đẹp hơn thúc đẩy chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Imagined: Được tưởng tượng.
  • Visualized: Được hình dung (một cách sống động).
  • Pictured: Được hình dung (như một bức tranh).
  • Foreseen: Được dự kiến, được thấy trước.
  • Conceived: Được nghĩ ra, được hình thành (ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Real: Thực tế, thật.
  • Actual: Thực tế, thực sự.
  • Existing: Đang tồn tại.
  • Unforeseen: Không lường trước được.
envisioned

She envisioned a cozy cottage with a smoking chimney.

Adjective
  1. được nhìn thấy như trong ảo ảnh; được tưởng tượng, hình dung

Từ tương tự