enflé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sưng lên, phồng lên: Trạng thái của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể trở nên to hơn bình thường do tích tụ chất lỏng, khí hoặc vì một nguyên nhân khác.
- Kiêu ngạo, tự phụ (từ cũ): Cảm giác tự cao, tự đại về bản thân hoặc thành tích của mình.
Danh từ (thông tục):
- Người ngốc, kẻ đần độn: Một người hành xử một cách ngu ngốc hoặc thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sa cheville est enflée après la chute. (Mắt cá chân của cô ấy bị sưng lên sau cú ngã.)
- Un ballon enflé par l'air chaud. (Một quả bóng bay phồng lên bởi không khí nóng.)
- Il est devenu enflé après son premier succès. (nghĩa cũ) (Anh ta trở nên kiêu ngạo sau thành công đầu tiên.)
Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un enflé ! (Đừng nghe hắn ta, hắn là một thằng ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Enflé de" + danh từ: Kiêu ngạo, tự phụ vì điều gì đó (cách dùng cổ).
- Enflé de son importance, il méprisait ses collègues. (Tự phụ vì tầm quan trọng của mình, hắn ta khinh thường các đồng nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
Enfler (động từ): Làm sưng lên, phồng lên; tăng lên.
- La pluie a fait enfler la rivière. (Mưa đã làm con sông dâng lên.)
Enflure (danh từ giống cái): Sự sưng tấy, chỗ sưng; (nghĩa bóng) sự khoa trương, rỗng tuếch.
- L'enflure de son discours agaçait l'auditoire. (Sự khoa trương trong bài phát biểu của ông ta làm khán giả khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (sưng): Gonflé, tuméfié.
- Tính từ (kiêu ngạo - cổ): Orgueilleux, vaniteux, prétentieux.
- Danh từ (ngốc): Imbécile, idiot, crétin (thông tục).
Các cụm từ liên quan
- Avoir la tête enflée: Có đầu óc choáng váng, quay cuồng (thường do sốt hoặc bệnh); (nghĩa bóng) tự cao tự đại.
- Avec cette fièvre, j'ai la tête toute enflée. (Với cơn sốt này, đầu tôi thấy choáng váng.)
Thành ngữ liên quan
- Péter plus haut que son cul (thô tục): Nghĩa đen: "Đánh rắm cao hơn đít mình". Thành ngữ này có nghĩa tương tự với nghĩa cũ của "enflé" (kiêu ngạo), chỉ một người tự cho mình là quan trọng hơn thực tế.
- Depuis sa promotion, il pète plus haut que son cul. (Kể từ khi được thăng chức, hắn ta trở nên vênh váo.)
tính từ
- sưng lên, phồng lên
- (từ cũ; nghĩa cũ) kiêu ngạo, phổng mũi
- Enflé de ses succèskiêu ngạo vì thành tích
danh từ
- (thông tục) người ngốc