enflé

Học thuật
Thân thiện
enflé

Le médecin examine la cheville enflée du patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sưng lên, phồng lên: Trạng thái của một bộ phận cơ thể hoặc vật thể trở nên to hơn bình thường do tích tụ chất lỏng, khí hoặc một nguyên nhân khác.
    • Kiêu ngạo, tự phụ (từ ): Cảm giác tự cao, tự đại về bản thân hoặc thành tích của mình.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Người ngốc, kẻ đần độn: Một người hành xử một cách ngu ngốc hoặc thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Sa cheville est enflée après la chute. (Mắt cá chân của ấy bị sưng lên sau ngã.)
    • Un ballon enflé par l'air chaud. (Một quả bóng bay phồng lên bởi không khí nóng.)
    • Il est devenu enflé après son premier succès. (nghĩa ) (Anh ta trở nên kiêu ngạo sau thành công đầu tiên.)
  • Danh từ:

    • Ne l'écoute pas, c'est un enflé ! (Đừng nghe hắn ta, hắnmột thằng ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Enflé de" + danh từ: Kiêu ngạo, tự phụ điều đó (cách dùng cổ).
    • Enflé de son importance, il méprisait ses collègues. (Tự phụ tầm quan trọng của mình, hắn ta khinh thường các đồng nghiệp.)
Biến thể từ liên quan
  • Enfler (động từ): Làm sưng lên, phồng lên; tăng lên.

    • La pluie a fait enfler la rivière. (Mưa đã làm con sông dâng lên.)
  • Enflure (danh từ giống cái): Sự sưng tấy, chỗ sưng; (nghĩa bóng) sự khoa trương, rỗng tuếch.

    • L'enflure de son discours agaçait l'auditoire. (Sự khoa trương trong bài phát biểu của ông ta làm khán giả khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (sưng): Gonflé, tuméfié.
  • Tính từ (kiêu ngạo - cổ): Orgueilleux, vaniteux, prétentieux.
  • Danh từ (ngốc): Imbécile, idiot, crétin (thông tục).
Các cụm từ liên quan
  • Avoir la tête enflée: đầu óc choáng váng, quay cuồng (thường do sốt hoặc bệnh); (nghĩa bóng) tự cao tự đại.
    • Avec cette fièvre, j'ai la tête toute enflée. (Với cơn sốt này, đầu tôi thấy choáng váng.)
Thành ngữ liên quan
  • Péter plus haut que son cul (thô tục): Nghĩa đen: "Đánh rắm cao hơn đít mình". Thành ngữ này có nghĩa tương tự với nghĩa của "enflé" (kiêu ngạo), chỉ một người tự cho mìnhquan trọng hơn thực tế.
    • Depuis sa promotion, il pète plus haut que son cul. (Kể từ khi được thăng chức, hắn ta trở nên vênh váo.)
enflé

Le médecin examine la cheville enflée du patient.

tính từ
  1. sưng lên, phồng lên
  2. (từ ; nghĩa ) kiêu ngạo, phổng mũi
    • Enflé de ses succès
      kiêu ngạo thành tích
danh từ
  1. (thông tục) người ngốc