enwound

/in'waind/
Học thuật
Thân thiện
enwound

The gardener enwound the hose around the reel.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ, quá khứ quá khứ phân từ của "enwind"):
    • Cuộn tròn, quấn quanh: Hành động bao bọc, quấn chặt một vật bằng cách cuộn tròn xung quanh . Thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The ivy enwound the ancient column, covering it completely. (Cây thường xuân cuộn tròn quanh cây cột cổ, bao phủ hoàn toàn.)
    • She felt a sense of dread, as if dark thoughts enwound her mind. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi, như thể những suy nghĩ đen tối đang quấn lấy tâm trí .)
    • The snake enwound itself around the branch. (Con rắn cuộn tròn quanh cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be enwound in": được bao bọc, quấn trong cái đó (thường trừu tượng).
    • He was enwound in a web of lies from which he could not escape. (Anh ta bị quấn trong một mạng lưới dối trá anh ta không thể thoát ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Enwind (v, nguyên thể): cuộn quanh, quấn quanh.

    • Vines envind the old fence. (Những dây leo quấn quanh hàng rào .)
  • Wind (v): cuộn, quấn (nghĩa thông dụng hơn).

    • Wind the rope around the post. (Hãy quấn sợi dây thừng quanh cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Coil: cuộn tròn.
  • Encircle: bao quanh, vây quanh.
  • Twine: bện, xoắn vào nhau.
Từ trái nghĩa
  • Unwind: tháo ra, mở ra.
  • Uncoil: tháo cuộn tròn.
enwound

The gardener enwound the hose around the reel.

ngoại động từ enwound
  1. cuộn tròn, xung quanh

Từ gần giống