enwind
/in'waind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cuộn tròn, quấn quanh: Hành động bao bọc, vây quanh hoặc quấn chặt một vật gì đó, thường theo hình xoắn ốc hoặc vòng tròn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The ivy enwinds the old stone column. (Cây thường xuân quấn quanh cột đá cũ.)
- She enwound the scarf around her neck to keep warm. (Cô ấy quấn chiếc khăn quanh cổ để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be enwound in": được bao bọc, quấn trong.
- The mummy was enwound in ancient linen bandages. (Xác ướp được quấn trong những cuộn vải lanh cổ xưa.)
- Nghĩa ẩn dụ: Dùng để diễn tả việc bị bao vây bởi một cảm xúc hoặc tình huống.
- He felt enwound in a sense of deep melancholy. (Anh ấy cảm thấy bị cuốn vào một nỗi u sầu sâu thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
- Enwound: Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "enwind".
- The threads were tightly enwound. (Những sợi chỉ được quấn chặt.)
- Enwinding: Danh động từ hoặc hiện tại phân từ.
- The enwinding of the rope was a careful process. (Việc quấn sợi dây thừng là một quá trình cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Encircle: bao quanh, vây quanh.
- Envelop: bao bọc, bọc kín.
- Twine: xoắn, quấn.
- Coil: cuộn tròn.
Từ trái nghĩa
- Unwind: tháo ra, mở ra.
- Unravel: gỡ rối, tháo gỡ.
- Straighten: làm thẳng.
ngoại động từ enwound
- cuộn tròn, xung quanh