unwound
/' n'waind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của 'unwind'):
- Tháo ra, mở ra, tri ra: Chỉ hành động làm cho một vật đang được cuộn, quấn, hoặc xoắn trở nên thẳng ra hoặc được giải phóng.
- Làm giảm căng thẳng, thư giãn: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ việc làm cho tâm trí hoặc cơ thể trở nên thoải mái, bớt căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She carefully unwound the bandage from his arm. (Cô ấy cẩn thận tháo cuộn băng từ cánh tay anh ấy.)
- After a long day at work, he unwound by listening to music. (Sau một ngày dài làm việc, anh ấy thư giãn bằng cách nghe nhạc.)
- The thread had become tangled, so I unwound it completely. (Sợi chỉ đã bị rối, vì vậy tôi đã tháo nó ra hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be unwound": được tháo ra, được mở ra (dạng bị động).
- The old scroll was carefully unwound by the historian. (Cuộn giấy cổ đã được nhà sử học cẩn thận mở ra.)
"to have unwound": đã tháo ra, đã thư giãn (dạng hoàn thành).
- By midnight, everyone had unwound and was enjoying the party. (Đến nửa đêm, mọi người đã thư giãn và đang tận hưởng bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
Unwind (động từ nguyên thể): tháo ra, mở ra, thư giãn.
- You need to unwind that rope. (Bạn cần phải tháo sợi dây thừng đó ra.)
Unwinding (danh động từ/động từ tiếp diễn): sự tháo gỡ, sự thư giãn.
- The unwinding of the film reel took time. (Việc tháo cuộn phim mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Unravel: tháo ra, gỡ rối.
- Unroll: mở ra, tri ra (thường cho vật cuộn tròn như thảm, tranh).
- Relax: thư giãn, nghỉ ngơi (cho nghĩa ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'unwound'. Các cụm động từ thường sử dụng động từ nguyên thể 'unwind').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unwound').
ngoại động từ unwound
- tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn, đ quấn)