epexegetic

/e,peksi'dʤetik/ Cách viết khác : (epexegetical) /e,peksi'dʤetikəl/
Học thuật
Thân thiện
epexegetic

The author used an epexegetic phrase to clarify the complex idea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc ngôn ngữ học) Thêm cho nghĩa: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc mệnh đề được thêm vào một câu hoặc một biểu đạt khác nhằm mục đích giải thích, làm , hoặc bổ sung chi tiết cho ý nghĩa của . Từ hoặc phần được thêm vào này không thay đổi cấu trúc ngữ pháp cơ bản chỉ làm tăng tính rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The phrase "that is to say" is often used in an epexegetic way. (Cụm từ "nghĩa " thường được dùng theo cách thêm cho nghĩa.)
    • In the sentence "He brought gifts, namely books and pens," the clause "namely books and pens" serves an epexegetic function. (Trong câu "Anh ấy mang quà, cụ thể sách bút," mệnh đề "cụ thể sách bút" chức năng thêm cho nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Epexegetical construction: Cấu trúc thêm cho nghĩa. Đây một thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ một phần của câu mục đích chính giải thích.

    • The appositive noun phrase is a common type of epexegetical construction. (Cụm danh từ đồng vị một loại cấu trúc thêm cho nghĩa phổ biến.)
  • Used epexegetically: Được sử dụng với chức năng thêm cho nghĩa.

    • The colon in this sentence is used epexegetically to introduce an explanation. (Dấu hai chấm trong câu này được dùng với chức năng thêm cho nghĩa để giới thiệu một lời giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Epexegetical (adj): (Cách viết khác) Cùng nghĩa với "epexegetic".

    • The epexegetical clause clarified the author's intent. (Mệnh đề thêm cho nghĩa đã làm sáng tỏ ý định của tác giả.)
  • Exegetic (adj): ( liên quan) Thuộc về việc chú giải, giải thích (thường dùng trong bối cảnh giải thích văn bản, đặc biệt kinh thánh).

  • Explanatory (adj): tính chất giải thích, làm (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Explanatory: tính giải thích.
  • Explicative: tính chất làm , giải thích.
  • Clarifying: làm cho rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "epexegetic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epexegetic")

epexegetic

The author used an epexegetic phrase to clarify the complex idea.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) thêm cho nghĩa từ

Từ chứa "epexegetic"