ephedrin

/e'fedrin/
Học thuật
Thân thiện
ephedrin

A doctor prescribes ephedrin to a patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Êfêđrin: Một loại alkaloid được chiết xuất từ cây ma hoàng, tác dụng kích thích hệ thần kinh trung ương, làm giãn phế quản co mạch, thường được sử dụng trong y học để điều trị hen suyễn, cảm lạnh một số tình trạng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ephedrin is a common ingredient in some decongestant medications. (Êfêđrin một thành phần phổ biến trong một số loại thuốc thông mũi.)
    • The use of ephedrin in dietary supplements is strictly regulated. (Việc sử dụng êfêđrin trong thực phẩm chức năng được quản lý rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ephedrin sulfate": muối sulfat của êfêđrin, một dạng bào chế phổ biến.
    • The doctor prescribed ephedrin sulfate for bronchial dilation. (Bác sĩ đã đơn muối sulfat êfêđrin để làm giãn phế quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephedrine (n): Cách viết khác của cùng một chất, êfêđrin.
    • Ephedrine and pseudoephedrine are chemically similar but have different legal statuses. (Êfêđrin pseudoephedrine cấu trúc hóa học tương tự nhưng tình trạng pháp khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Alkaloid sympathomimetic: Chất kiềm tác dụng giống giao cảm (mô tả nhóm chất).
  • Bronchodilator: Thuốc giãn phế quản (mô tả công dụng chính).
ephedrin

A doctor prescribes ephedrin to a patient.

danh từ
  1. (dược học) Êfêđrin

Từ chứa "ephedrin"