ephemera

/i'femərə/
Học thuật
Thân thiện
ephemera

A butterfly lands on a flower, a perfect example of ephemera.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều: ephemeras hoặc ephemerae):
    • Vật phẩm ngắn ngày, vật phù du: Chỉ những vật thể được tạo ra cho mục đích sử dụng ngắn hạn thường bị vứt bỏ sau đó, nhưng có thể được sưu tầm giá trị lịch sử hoặc văn hóa. Đây nghĩa phổ biến nhất hiện nay.
    • Con phù du: (Thuộc về động vật học) Một loài côn trùng vòng đời rất ngắn, thường chỉ sống một ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật phẩm ngắn ngày):

    • The museum has a collection of printed ephemera such as tickets, posters, and postcards. (Bảo tàng một bộ sưu tập các vật phẩm in ấn ngắn ngày như , áp phích bưu thiếp.)
    • Old advertisements are considered valuable ephemera for historians. (Những quảng cáo được coi vật phẩm phù du giá trị đối với các nhà sử học.)
  • Danh từ (con phù du):

    • The ephemera hatched at dusk, filling the air near the river. (Những con phù du nở vào lúc hoàng hôn, lấp đầy không khí gần con sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital ephemera": Chỉ những nội dung kỹ thuật số tồn tại trong thời gian ngắn, chẳng hạn như tin nhắn, bài đăng trên mạng xã hội, hoặc email, có thể dễ dàng bị xóa hoặc mất đi.

    • Social media posts are a form of modern digital ephemera. (Các bài đăng trên mạng xã hội một dạng vật phẩm phù du kỹ thuật số hiện đại.)
  • "Ephemera of everyday life": Những vật dụng thường nhật, thoáng qua, phản ánh cuộc sống của một thời đại.

    • Her research focuses on the ephemera of everyday life in the 19th century. (Nghiên cứu của tập trung vào những vật phẩm phù du của đời sống thường nhậtthế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeral (tính từ): Chóng tàn, phù du, tồn tại trong thời gian rất ngắn.

    • The beauty of cherry blossoms is ephemeral. (Vẻ đẹp của hoa anh đào phù du.)
  • Ephemeron (danh từ, số ít): Một vật phù du; cũng có thể chỉ con phù du. "Ephemera" dạng số nhiều của từ này.

Từ đồng nghĩa
  • Transient items: Những vật phẩm thoáng qua.
  • Fugitive materials: Tài liệu/tư liệu ngắn hạn.
  • Short-lived objects: Những vật thể đời sống ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "ephemera" danh từ không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ephemera".)

ephemera

A butterfly lands on a flower, a perfect example of ephemera.

danh từ, số nhiều ephemeras, ephemerae
  1. (động vật học) con phù du
  2. vật chóng tàn
danh từ
  1. số nhiều của ephemeron

Từ gần giống

Từ chứa "ephemera"

Từ có nhắc đến "ephemera"