ephemerality

/i,femə'ræliti/
Học thuật
Thân thiện
ephemerality

The cherry blossoms illustrate the ephemerality of spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính phù du, tính nhất thời: Chất lượng của một thứ đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua không kéo dài.
    • Sự chóng tàn, sự ngắn ngủi: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc sớm kết thúc hoặc biến mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beauty of cherry blossoms is a reminder of life's ephemerality. (Vẻ đẹp của hoa anh đào lời nhắc nhở về tính phù du của cuộc sống.)
    • He was fascinated by the ephemerality of fashion trends. (Anh ấy bị cuốn hút bởi tính nhất thời của các xu hướng thời trang.)
    • The artist's work explores themes of memory and ephemerality. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các chủ đề về ký ức sự chóng tàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ephemerality of digital data": tính ngắn ngủi của dữ liệu số (ám chỉ dữ liệu có thể dễ dàng bị mất hoặc lỗi thời).

    • We often forget the ephemerality of digital data stored on old devices. (Chúng ta thường quên tính ngắn ngủi của dữ liệu số được lưu trữ trên các thiết bị .)
  • "to embrace ephemerality": chấp nhận sự phù du.

    • Some philosophies teach us to embrace the ephemerality of all things. (Một số triết dạy chúng ta chấp nhận tính phù du của vạn vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeral (adj): phù du, ngắn ngủi, nhất thời.

    • Ephemeral joy. (Niềm vui phù du.)
  • Ephemerally (adv): một cách phù du, nhất thời.

    • Fame that shone ephemerally. (Danh tiếng tỏa sáng một cách phù du.)
Từ đồng nghĩa
  • Transience: tính tạm thời, sự thoáng qua.
  • Fleetingness: sự thoáng qua nhanh chóng.
  • Impermanence: tính không vĩnh cửu, sự không trường tồn.
Từ trái nghĩa
  • Permanence: tính vĩnh cửu, sự lâu dài.
  • Durability: độ bền lâu.
  • Endurance: sự trường tồn.
ephemerality

The cherry blossoms illustrate the ephemerality of spring.

danh từ
  1. tính phù du; sự sớm chết, sự chóng tàn, sự sớm nở tối tàn

Từ đồng nghĩa