fleetingness
/fleetingness/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thoáng qua, tính chất ngắn ngủi: Chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ gì đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, rồi biến mất nhanh chóng.
- Tính phù du: Nhấn mạnh bản chất tạm thời, không vĩnh cửu, thường gợi liên tưởng đến sự mong manh của cuộc sống hay vẻ đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fleetingness of a rainbow makes it even more beautiful. (Sự thoáng qua của cầu vồng khiến nó càng trở nên đẹp đẽ hơn.)
- He was struck by the fleetingness of human happiness. (Anh ấy bị ám ảnh bởi tính phù du của hạnh phúc con người.)
- The poem captures the fleetingness of youth. (Bài thơ nắm bắt được sự ngắn ngủi của tuổi trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the fleetingness of time": sự trôi qua nhanh chóng của thời gian.
- Artists often try to depict the fleetingness of time in their work. (Các nghệ sĩ thường cố gắng khắc họa sự trôi qua nhanh chóng của thời gian trong tác phẩm của họ.)
"to be aware of the fleetingness of something": nhận thức được tính chất ngắn ngủi của điều gì.
- Her illness made her acutely aware of the fleetingness of life. (Căn bệnh khiến cô ấy nhận thức sâu sắc về tính phù du của cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Fleeting (tính từ): thoáng qua, ngắn ngủi.
- We shared a fleeting glance. (Chúng tôi trao nhau một cái nhìn thoáng qua.)
- Ephemerality (danh từ): tính chất nhất thời, ngắn ngủi (nghĩa rất gần, thường dùng trong văn chương hoặc triết học).
- Transience (danh từ): tính tạm thời, không vĩnh cửu.
Từ đồng nghĩa
- Briefness: sự ngắn gọn, tính chất ngắn ngủi.
- Impermanence: tính không vĩnh cửu, sự tạm thời.
- Momentariness: tính chất trong chốc lát.
Thành ngữ liên quan
- Here today, gone tomorrow: Hôm nay còn, ngày mai mất (diễn tả sự ngắn ngủi, không bền vững).
- Fashion trends are here today, gone tomorrow, showing their fleetingness. (Xu hướng thời trang "hôm nay còn, ngày mai mất", thể hiện tính chất thoáng qua của chúng.)
danh từ
- sự thoáng qua; tính phù du