ephemeris

/i'feməris/
Học thuật
Thân thiện
ephemeris

An astronomer consults an ephemeris to plan an observation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lịch thiên văn: Một ấn phẩm (thường sách hoặc bảng biểu) cung cấp vị trí dự đoán của các thiên thể (như Mặt Trời, Mặt Trăng, các hành tinh) tại những thời điểm cụ thể trong tương lai, thường được xuất bản hàng năm.
    • (Động vật học) Con phù du: Một loài côn trùng vòng đời rất ngắn. (Nghĩa này ít phổ biến hơn thường được biết đến với từ "ephemera").
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch thiên văn):
    • Astronomers use an ephemeris to plan their observations of planets. (Các nhà thiên văn học sử dụng lịch thiên văn để lên kế hoạch quan sát các hành tinh.)
    • The nautical almanac is a type of ephemeris used for navigation at sea. (Niên giám hàng hải một loại lịch thiên văn được dùng để định vị trên biển.)
    • You can find the moon's phase for any day in the ephemeris. (Bạn có thể tìm thấy pha Mặt Trăng cho bất kỳ ngày nào trong lịch thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ephemeris data": Dữ liệu lịch thiên văn, thường chỉ thông tin quỹ đạo vị trí chính xác của các vệ tinh, được sử dụng trong các hệ thống như GPS.
    • The GPS receiver needs current ephemeris data to calculate your precise location. (Máy thu GPS cần dữ liệu lịch thiên văn hiện tại để tính toán vị trí chính xác của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemerides (n): Dạng số nhiều của "ephemeris".
    • Modern ephemerides are calculated by powerful computers. (Các lịch thiên văn hiện đại được tính toán bởi những máy tính mạnh mẽ.)
  • Ephemeral (adj): Thoáng qua, ngắn ngủi, tính chất tạm thời.
    • The beauty of cherry blossoms is ephemeral. (Vẻ đẹp của hoa anh đào thoáng qua.)
  • Ephemera (n, số nhiều): Những vật phẩm tính chất tạm thời (như tờ rơi, xe ); trong sinh học chỉ nhóm côn trùng vòng đời ngắn như phù du.
    • He collects printed ephemera from the 19th century. (Anh ấy sưu tập các ấn phẩm in tạm thời từ thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Lịch thiên văn):
    • Astronomical almanac: Niên giám thiên văn.
    • Star chart: Bản đồ sao (tập trung vào vị trí sao hơn hành tinh).
  • Danh từ (Con phù du):
    • Mayfly: Con phù du (tên gọi thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "ephemeris")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ephemeris")

ephemeris

An astronomer consults an ephemeris to plan an observation.

danh từ, số nhiều ephemerides
  1. lịch thiên văn
  2. (động vật học) con phù du

Từ gần giống