ephemerous

/i'femərəl/ Cách viết khác : (ephemerous) /i'femərəs/
Học thuật
Thân thiện
ephemerous

The morning glory's ephemerous bloom closes by afternoon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phù du, chóng tàn, sớm nở tối tàn: Dùng để mô tả một thứ đó chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua rồi biến mất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The beauty of the cherry blossoms is ephemerous. (Vẻ đẹp của hoa anh đào thật phù du.)
    • He realized that fame was often ephemerous. (Anh ấy nhận ra rằng danh vọng thường chóng tàn.)
    • Their happiness was as ephemerous as a morning mist. (Hạnh phúc của họ phù du như sương sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ephemerous nature": bản chất phù du, tính chất chóng tàn.

    • The poet often reflects on the ephemerous nature of life. (Nhà thơ thường suy ngẫm về bản chất phù du của cuộc sống.)
  • "ephemerous moment": khoảnh khắc thoáng qua.

    • We should cherish even the most ephemerous moments of joy. (Chúng ta nên trân trọng cả những khoảnh khắc vui sướng thoáng qua nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephemeral (adj): (cách viết phổ biến hơn) phù du, chóng tàn.

    • Ephemeral beauty (Vẻ đẹp phù du)
  • Ephemera (n, số nhiều): những thứ tính chất phù du, ngắn ngủi (thường chỉ ấn phẩm, tài liệu).

    • A collection of printed ephemera (Một bộ sưu tập các ấn phẩm ngắn ngủi)
Từ đồng nghĩa
  • Transient: thoáng qua, tạm thời.
  • Fleeting: thoáng qua, nhanh chóng.
  • Short-lived: tồn tại ngắn ngủi.
  • Momentary: trong chốc lát.
Từ trái nghĩa
  • Permanent: vĩnh viễn, lâu dài.
  • Enduring: bền vững, lâu dài.
  • Lasting: lâu dài, bền bỉ.
  • Perpetual: vĩnh cửu, liên tục.
Lưu ý sử dụng
  • "Ephemerous" một tính từ tương đối trang trọng học thuật, ít phổ biến hơn so với "ephemeral". Cả hai từ đều cùng nghĩa có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Từ này thường được dùng trong văn chương, triết học, hoặc các bài viết phân tích để nói về những thứ mong manh, không trường tồn.
ephemerous

The morning glory's ephemerous bloom closes by afternoon.

tính từ
  1. phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn

Từ gần giống