ephod
/'i:fɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ áo lễ: Một loại y phục nghi lễ đặc biệt, thường được làm từ vải quý và có trang trí cầu kỳ, dành cho các thầy tế trong nghi thức tôn giáo Do Thái cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The high priest wore a sacred ephod during the ceremony. (Vị thầy tế thượng phẩm mặc một bộ áo lễ thiêng liêng trong buổi lễ.)
- The ephod was intricately woven with threads of gold, blue, purple, and scarlet. (Bộ áo lễ được dệt cách tinh xảo với những sợi chỉ vàng, xanh, tím và đỏ thắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear the ephod": giữ chức vụ thầy tế hoặc thực hiện các nhiệm vụ tế lễ trang trọng.
- Only those consecrated could wear the ephod and inquire of God. (Chỉ những người được thánh hiến mới có thể mặc bộ áo lễ và thỉnh vấn Đức Chúa Trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Priestly garments (n): y phục của thầy tế (một cụm từ mô tả chung hơn).
- Vestment (n): áo lễ, lễ phục (thuật ngữ chung trong nhiều tôn giáo).
Từ đồng nghĩa
- Sacerdotal vestment: lễ phục tư tế (từ mang tính học thuật, trang trọng).
- Ritual garment: y phục nghi lễ (cách mô tả chung về chức năng).
Lưu ý
- Từ "ephod" là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật liên quan đến Do Thái giáo cổ đại và Kinh Thánh. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- bộ áo lễ (của thầy tế Do-thái)