ephor

/'efɔ:/
Học thuật
Thân thiện
ephor

The ephor inspects the city's grain stores.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên thanh tra, viên giám sát: Một chức vụ hành chính trong xã hội Sparta cổ đại, chỉ những quan chức được bầu ra để giám sát các vị vua quản lý các công việc dân sự.
    • Quan ngự sử: Tên gọi của một nhóm năm quan chức quyền lực cao nhất trong chính quyền Sparta, nhiệm vụ giám sát kiểm soát các vị vua, đồng thời nắm giữ quyền lực hành pháp quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ephors held significant power in the Spartan government. (Các êfô nắm giữ quyền lực đáng kể trong chính quyền Sparta.)
    • A decision was made by the council of ephors. (Một quyết định được đưa ra bởi hội đồng các quan ngự sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The ephorate": Chức vụ, nhiệm kỳ, hoặc tập thể của các êfô.
    • During his ephorate, several reforms were introduced. (Trong nhiệm kỳ quan ngự sử của ông, một số cải cách đã được đưa ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Ephorate (n): Chức vụ êfô; tập thể các êfô; nhiệm kỳ của một êfô.
Từ đồng nghĩa
  • Overseer: người giám sát.
  • Supervisor: người giám thị, thanh tra.
  • Magistrate: quan tòa, quan chức (trong bối cảnh cổ đại).
ephor

The ephor inspects the city's grain stores.

danh từ
  1. viên thanh tra, viên giám sát, êfô (Hy-lạp)
  2. (sử học) quan ngự sử, êfô (Hy-lạp)

Từ gần giống

Từ chứa "ephor"

Từ có nhắc đến "ephor"