euphory

/ju:'fɔ:biə/ Cách viết khác : (euphory) /'ju:fəri/
danh từ
  1. trạng thái phởn phơ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

euphory
A scientist experiences euphory after a successful experiment.