epidural
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trên hoặc ngoài màng cứng: Thuật ngữ y học chỉ vị trí nằm trên hoặc ở bên ngoài màng cứng, lớp màng bao bọc tủy sống và não.
- Danh từ:
- Sự gây tê ngoài màng cứng: Một phương pháp gây tê vùng bằng cách tiêm thuốc tê vào khoang ngoài màng cứng cạnh cột sống, làm mất cảm giác đau ở một vùng cụ thể của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon administered an epidural injection. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một mũi tiêm ngoài màng cứng.)
- Epidural anesthesia is commonly used. (Gây tê ngoài màng cứng thường được sử dụng.)
- Danh từ:
- She requested an epidural for pain relief during labor. (Cô ấy yêu cầu gây tê ngoài màng cứng để giảm đau trong quá trình chuyển dạ.)
- The anesthesiologist is preparing the epidural. (Bác sĩ gây mê đang chuẩn bị thuốc gây tê ngoài màng cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Epidural space": Khoang ngoài màng cứng, là không gian giải phẫu nằm giữa màng cứng và thành ống sống, nơi thuốc tê được tiêm vào.
- The medication is injected into the epidural space. (Thuốc được tiêm vào khoang ngoài màng cứng.)
- "Epidural hematoma": Tụ máu ngoài màng cứng, một tình trạng cấp cứu y tế khi máu tụ giữa hộp sọ và màng cứng.
- The head injury resulted in an epidural hematoma. (Chấn thương đầu dẫn đến tụ máu ngoài màng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Epidural anesthesia / analgesia (n): Gây tê/Giảm đau ngoài màng cứng. Đây là các cụm danh từ chuyên môn mô tả chính xác phương pháp.
- Epidural analgesia is effective for postoperative pain. (Giảm đau ngoài màng cứng có hiệu quả với cơn đau sau phẫu thuật.)
- Peridural (adj): Ngoài màng cứng. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa ít phổ biến hơn với "epidural".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Regional anesthesia (gây tê vùng), spinal block (tê tủy sống - một kỹ thuật tương tự nhưng khác về vị trí tiêm).
- Tính từ: Extradural (ngoài màng cứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "epidural" do đây là một thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "epidural".
Adjective
- trên, hoặc ngoài màng cứng
Noun
- sự gây tê ngoài màng cứng