episodical
/,epi'sɔdik / Cách viết khác : (episodical) /,epi'sɔdikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đoạn, thuộc về hồi: Mô tả một cái gì đó được cấu thành bởi các phần riêng biệt, rời rạc hoặc xảy ra theo từng giai đoạn.
- Thuộc về tình tiết: Liên quan đến một sự kiện hoặc một chuỗi sự kiện riêng lẻ trong một câu chuyện dài hơn hoặc một quá trình.
- Chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi: Có tính chất không liên tục, xuất hiện hoặc xảy ra theo từng đợt, từng phần tách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The novel has an episodical structure, with each chapter telling a nearly independent story. (Cuốn tiểu thuyết có cấu trúc chia thành từng hồi, với mỗi chương kể một câu chuyện gần như độc lập.)
- His memory of the event was only episodical; he could recall only a few scattered moments. (Ký ức của anh ta về sự kiện đó chỉ là từng mảnh rời rạc; anh ta chỉ có thể nhớ lại một vài khoảnh khắc rải rác.)
- The patient's pain was episodical, flaring up for a few days and then disappearing. (Cơn đau của bệnh nhân có tính chất từng đợt, bùng lên trong vài ngày rồi biến mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn học và kể chuyện: Dùng để mô tả một tác phẩm được xây dựng từ một chuỗi các sự kiện hoặc câu chuyện nhỏ, có thể độc lập tương đối nhưng nằm trong một tổng thể lớn hơn.
- Many ancient epics are episodical in nature. (Nhiều sử thi cổ đại có bản chất được cấu thành từ các đoạn/hồi.)
Trong y học và khoa học: Mô tả các triệu chứng, hiện tượng hoặc dữ liệu xuất hiện không liên tục mà theo từng giai đoạn rời rạc.
- The study recorded the episodical nature of the volcanic activity. (Nghiên cứu đã ghi lại tính chất xảy ra theo từng đợt của hoạt động núi lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Episode (danh từ): Đoạn, hồi, tập (phim), sự kiện.
- The final episode of the series was very dramatic. (Tập cuối của bộ phim rất kịch tính.)
Episodic (tính từ): (Cách viết phổ biến hơn) Có cùng nghĩa với "episodical".
- His diary was episodic, not a continuous narrative. (Nhật ký của anh ta là những mảnh ghép rời rạc, không phải một câu chuyện liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittent: Gian đoạn, ngắt quãng.
- Occasional: Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Sporadic: Rải rác, lẻ tẻ.
Từ trái nghĩa
- Continuous: Liên tục, không ngừng.
- Uninterrupted: Không bị gián đoạn.
- Chronic: (Trong y học) Mãn tính, kéo dài liên tục.
tính từ
- (thuộc) đoạn, (thuộc) hồi; (thuộc) tình tiết (trong truyện)
- chia ra từng đoạn, chia ra từng hồi