episodically
/,epi'sɔdikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách từng đoạn, từng hồi: Diễn ra không liên tục mà thành từng phần, từng giai đoạn riêng biệt, có khoảng cách hoặc ngắt quãng giữa các lần.
- Một cách rời rạc, không thường xuyên: Xảy ra theo từng sự kiện riêng lẻ, không theo một chu kỳ đều đặn hay một dòng chảy liền mạch.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The story is told episodically, jumping between different time periods. (Câu chuyện được kể một cách từng hồi, nhảy qua lại giữa các khoảng thời gian khác nhau.)
- He only contributed to the project episodically, whenever he had free time. (Anh ấy chỉ đóng góp cho dự án một cách rời rạc, bất cứ khi nào có thời gian rảnh.)
- Rain fell episodically throughout the day, with long sunny breaks in between. (Mưa rơi từng đợt suốt cả ngày, với những khoảng nắng dài ở giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn học/nghệ thuật: Miêu tả cấu trúc của một tác phẩm được xây dựng từ các phần, các tập (episodes) có thể tương đối độc lập.
- The novel is structured episodically, with each chapter focusing on a different character's journey. (Cuốn tiểu thuyết có cấu trúc từng tập, với mỗi chương tập trung vào hành trình của một nhân vật khác nhau.)
Dùng trong khoa học/ghi chép: Miêu tả hiện tượng hoặc dữ liệu xuất hiện không liên tục.
- The volcanic activity has been recorded episodically over the past century. (Hoạt động núi lửa đã được ghi nhận một cách không liên tục trong suốt thế kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Episodic (tính từ): có tính chất từng đoạn, từng hồi, rời rạc.
- His memory of the event was episodic and fragmented. (Ký ức của anh ta về sự kiện đó mang tính rời rạc và rời rạc.)
- Episode (danh từ): tập, hồi, sự kiện, giai đoạn.
- The final episode of the series was thrilling. (Tập cuối của bộ phim rất ly kỳ.)
Từ đồng nghĩa
- Intermittently: một cách gián đoạn, ngắt quãng.
- Sporadically: một cách rải rác, thỉnh thoảng.
- Occasionally: một cách thỉnh thoảng, đôi khi.
Từ trái nghĩa
- Continuously: một cách liên tục, không ngừng.
- Constantly: một cách liên tục, thường xuyên.
- Steadily: một cách đều đặn, ổn định.
phó từ
- từng đoạn, từng hồi