epistrophe

/i'pistrəfi/
Học thuật
Thân thiện
epistrophe

The poet used epistrophe to emphasize his theme.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học, Tu từ học):
    • Phép lặp từ cuối: Một biện pháp tu từ trong đó cùng một từ hoặc cụm từ được lặp lạicuối của các câu, mệnh đề hoặc nhóm từ liên tiếp nhau. Mục đích để tạo nhấn mạnh, sự hài hòa về nhịp điệu tăng tính thuyết phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "When I was a child, I spoke as a child, I understood as a child, I thought as a child." (Khi tôi còn trẻ con, tôi nói như trẻ con, tôi hiểu biết như trẻ con, tôi suy nghĩ như trẻ con.) - Ở đây, "as a child" được lặp lạicuối mỗi mệnh đề.
    • "Government of the people, by the people, for the people, shall not perish from the earth." (Chính phủ của dân, do dân, dân, sẽ không bao giờ bị tiêu diệt khỏi trái đất này.) - Cụm từ "the people" được lặp lại.
    • "Sự lặp lại 'phải cố gắng' ở cuối mỗi câu trong bài diễn văn một dụ điển hình của epistrophe."
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phân tích văn học: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong phân tích tu từ học, phê bình văn học hoặc khi nghiên cứu các bài diễn văn chính trị, tôn giáo nhằm chỉ ra kỹ thuật tu từ được sử dụng để gây ảnh hưởng.
    • Việc phân tích bài thơ đã chỉ ra việc sử dụng khéo léo epistrophe để tạo nên âm hưởng da diết.
Biến thể từ gần giống
  • Epiphora (n): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "epistrophe".
  • Antistrophe (n): Một thuật ngữ , đồng nghĩa với epistrophe.
  • Anaphora (n): Phép lặp từ đầu - Biện pháp tu từ đối lập, lặp lại từ/cụm từđầu các câu, mệnh đề liên tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Phép lặp cuối câu: Cách gọi mô tả bằng tiếng Việt.
  • Kết điệp ngữ: Thuật ngữ trong một số tài liệu nghiên cứu tu từ học tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ thuật ngữ này.

epistrophe

The poet used epistrophe to emphasize his theme.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) hiện tượng lập từ cuối (cuối câu, cuối mệnh đề)

Từ gần giống