apostrophe

/ə'pɔstrəfi/
Học thuật
Thân thiện
apostrophe

The teacher writes an apostrophe on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Dấu lược ('), dấu nháy đơn: Một dấu chấm câu hình dạng giống một dấu phẩy nhỏphía trên ('). được sử dụng trong tiếng Anh với hai chức năng chính: để chỉ sự sở hữu ( dụ: the dog's bone) để thay thế cho một hoặc nhiều chữ cái bị lược bỏ trong từ rút gọn ( dụ: don't từ do not).
    • ngữ: Một hình thức tu từ trong văn học hoặc diễn thuyết, khi người nói/nhà văn đột ngột quay sang trực tiếp nói chuyện với một người (thường vắng mặt), một vật thể, hoặc một khái niệm trừu tượng như thể đang hiện diện có thể nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dấu câu):

    • Remember to put an apostrophe in "it's" when you mean "it is". (Hãy nhớ đặt dấu lược trong "it's" khi bạn muốn nói "it is".)
    • The apostrophe in "can't" shows that letters are missing. (Dấu lược trong "can't" cho thấy các chữ cái đã bị lược bỏ.)
    • Sarah's book is on the table. (Cuốn sách của Sarah ở trên bàn.)
  • Danh từ ( ngữ - tu từ):

    • In his poem, the poet uses an apostrophe to address the moon. (Trong bài thơ của mình, nhà thơ sử dụng ngữ để nói chuyện với mặt trăng.)
    • "O Death, where is thy sting?" is a famous apostrophe. ("Hỡi Tử thần, ngươi đâu rồi?" một câu ngữ nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng dấu lược với danh từ số nhiều kết thúc bằng 's': Để chỉ sở hữu của một danh từ số nhiều đã 's', chỉ cần thêm dấu lược sau chữ 's'.

    • The students' projects were excellent. (Các dự án của học sinh rất xuất sắc.)
  • Sử dụng dấu lược với danh từ số ít kết thúc bằng 's': hai cách phổ biến: thêm 's hoặc chỉ thêm dấu lược. Cả hai đều được chấp nhận, nhưng cần nhất quán.

    • James's car hoặc James' car (Xe của James.)
Biến thể từ gần giống
  • Apostrophic (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của ngữ.
    • The apostrophic tone of the speech was powerful. (Giọng điệu ngữ của bài diễn văn rất mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Possessive marker (n): Dấu hiệu chỉ sở hữu (chỉ cho chức năng dấu câu).
  • Direct address (n): Lời nói trực tiếp (gần nghĩa với chức năng ngữ trong tu từ).
Lưu ý quan trọng
  • Lỗi thường gặp: Không sử dụng dấu lược để tạo danh từ số nhiều. Đây một lỗi phổ biến trong tiếng Anh.

    • Sai: I bought two apple's.
    • Đúng: I bought two apples. (Tôi đã mua hai quả táo.)
  • Phân biệt "its" "it's":

    • its (không dấu lược): đại từ sở hữu, có nghĩa "của ".
      • The cat licked its paw. (Con mèo liếm chân của .)
    • it's ( dấu lược): dạng rút gọn của "it is" hoặc "it has".
      • It's raining outside. (Trời đang mưa bên ngoài.)
apostrophe

The teacher writes an apostrophe on the chalkboard.

danh từ
  1. (ngôn ngữ học) ngữ
  2. dấu lược

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apostrophe"