apostrophe

/ə'pɔstrəfi/
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) ngữ
  2. dấu lược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "apostrophe"

apostrophe
The teacher writes an apostrophe on the chalkboard.