epitaph
/'epitɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bia, văn mộ chí: Một dòng chữ ngắn được khắc trên bia mộ hoặc đài tưởng niệm để tưởng nhớ người đã khuất. Nó thường là một câu hoặc cụm từ tóm tắt về cuộc đời, tính cách của người đó hoặc thể hiện sự tưởng niệm.
- Lời bình luận hoặc ghi chú ngắn tóm tắt về một thứ gì đó đã kết thúc: (Nghĩa mở rộng) Một nhận xét ngắn gọn, thường mang tính tượng trưng, đánh dấu sự kết thúc của một sự việc, một thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The epitaph on the poet's tombstone reads: "Here lies one whose name was writ in water." (Văn bia trên mộ của nhà thơ ghi: "Nơi đây yên nghỉ một người mà tên tuổi đã được viết bằng nước.")
- She wanted a simple epitaph that said "Beloved mother and teacher." (Bà ấy muốn một dòng văn mộ chí giản dị ghi "Người mẹ và người thầy được yêu quý.")
- The closing of the factory served as an epitaph for the town's industrial era. (Việc đóng cửa nhà máy đã trở thành lời văn bia cho thời kỳ công nghiệp của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To write one's own epitaph": (Nghĩa bóng) Để lại một di sản hoặc ấn tượng cuối cùng về bản thân thông qua hành động.
- With that final, generous act, he wrote his own epitaph. (Với hành động quảng đại cuối cùng đó, ông ấy đã tự viết nên văn bia cho chính mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Epitaphic (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của văn bia mộ.
- The poem had an epitaphic tone, mourning a lost friend. (Bài thơ mang âm điệu như một văn bia, khóc thương một người bạn đã mất.)
Từ đồng nghĩa
- Inscription (trên bia mộ): Dòng chữ khắc.
- Commemoration: Lời tưởng niệm.
- Eulogy (trong ngữ cảnh tương tự): Điếu văn, lời ca ngợi (thường là bài phát biểu).
Thành ngữ liên quan
- A fitting epitaph: Một lời văn bia phù hợp, xứng đáng.
- His lifelong dedication to peace was a fitting epitaph. (Sự cống hiến cả đời cho hòa bình của ông là một lời văn bia xứng đáng.)
danh từ
- mộ chi
- văn bia, văn mộ chí