epochal
/'i:pɔk,meikiɳ/ Cách viết khác : (epochal) /'epɔkəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mang tính kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ: Dùng để mô tả một sự kiện, quyết định hoặc khám phá có tầm quan trọng lớn đến mức nó bắt đầu hoặc xác định một giai đoạn lịch sử mới.
- Có tính lịch sử, trọng đại: Chỉ điều gì đó có ý nghĩa và ảnh hưởng sâu sắc, được ghi nhớ qua nhiều thời đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The invention of the internet was an epochal event. (Việc phát minh ra internet là một sự kiện mang tính kỷ nguyên.)
- The scientist made an epochal discovery that changed medicine forever. (Nhà khoa học đã có một khám phá trọng đại thay đổi ngành y mãi mãi.)
- They faced an epochal decision about the future of their country. (Họ đối mặt với một quyết định mang tính lịch sử về tương lai đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"epochal shift": sự thay đổi mang tính kỷ nguyên, bước ngoặt lớn.
- The digital revolution represents an epochal shift in how we communicate. (Cách mạng kỹ thuật số đại diện cho một bước ngoặt lớn trong cách chúng ta giao tiếp.)
"epochal moment": khoảnh khắc lịch sử, thời khắc trọng đại.
- The fall of the Berlin Wall was an epochal moment for Europe. (Sự sụp đổ của Bức tường Berlin là một thời khắc lịch sử đối với châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Epoch (danh từ): kỷ nguyên, thời đại.
- We are living in a new epoch of information. (Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên thông tin mới.)
Epoch-making (tính từ): (cùng nghĩa với epochal) làm nên kỷ nguyên, có tính lịch sử.
- It was an epoch-making achievement. (Đó là một thành tựu làm nên kỷ nguyên.)
Từ đồng nghĩa
- Historic: mang tính lịch sử.
- Momentous: trọng đại, hệ trọng.
- Landmark: mốc quan trọng.
Từ trái nghĩa
- Insignificant: không quan trọng, tầm thường.
- Ordinary: bình thường.
- Trivial: vụn vặt, không đáng kể.
Lưu ý sử dụng
- Epochal là một tính từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết học thuật, báo chí hoặc phân tích lịch sử để nhấn mạnh tầm vóc và ảnh hưởng lâu dài của một sự việc.
- Từ này hiếm khi dùng để mô tả những sự kiện cá nhân nhỏ bé mà thường dành cho những thay đổi ảnh hưởng đến xã hội, khoa học hoặc lịch sử ở quy mô lớn.
tính từ
- mở ra một kỷ nguyên, đánh dấu một thời kỳ; lịch sử
- an epoch-making changemột biến cố lịch sử