epical

/'epik/
Học thuật
Thân thiện
epical

An epical tale of heroes and monsters is painted on the ancient vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất anh hùng ca, tính chất sử thi: Thuộc về hoặc mang đặc điểm của một tác phẩm văn học anh hùng ca (epic), thường mô tả những hành động vĩ đại, phi thường của các anh hùng hoặc những sự kiện lịch sử trọng đại.
    • Hoành tráng, kỳ: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một cái đó quy mô, tầm vóc lớn lao, đáng kinh ngạc, tương tự như trong các câu chuyện anh hùng ca.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The film's battle scenes were truly epical in scale. (Cảnh chiến trận trong phim thực sự quy mô hoành tráng như sử thi.)
    • He described their journey across the mountains with epical grandeur. (Anh ấy mô tả hành trình vượt núi của họ với sự kỳnhư trong anh hùng ca.)
    • The poet aimed for an epical tone in his new work. (Nhà thơ nhắm tới một giọng điệu mang tính sử thi trong tác phẩm mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "epical tradition": truyền thống sử thi.

    • The artist draws inspiration from the epical tradition of his country. (Nghệ sĩ lấy cảm hứng từ truyền thống sử thi của đất nước mình.)
  • "epical proportions": quy mô hoành tráng, tầm vóc sử thi.

    • The disaster reached epical proportions. (Thảm họa đã đạt tới quy mô hoành tráng/khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Epic (danh từ/tính từ): anh hùng ca, sử thi / mang tính anh hùng ca, hoành tráng.
    • "The Iliad" is a famous epic. ("Iliad" một thiên anh hùng ca nổi tiếng.)
    • They won an epic victory. (Họ giành được một chiến thắng hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
  • Heroic: anh hùng, dũng cảm.
  • Grandiose: hoành tráng, đồ sộ.
  • Monumental: vĩ đại, đồ sộ.
Lưu ý
  • Từ "epical" ít phổ biến hơn so với dạng tính từ "epic". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "epic" được ưa dùng hơn. "Epical" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc mang tính học thuật, văn chương hơn.
  • "Epical" chủ yếu được dùng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, mô tả phẩm chất giống như trong một thiên anh hùng ca.
epical

An epical tale of heroes and monsters is painted on the ancient vase.

danh từ+ Cách viết khác : (epopee)
  1. thiên anh hùng ca, thiên sử thi
tính từ+ Cách viết khác : (epical)
  1. tính chất anh hùng ca, tính chất sử thi
  2. có thể viết thành anh hùng ca, có thể viết thành sử thi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống