significant

/sig'nifikənt/
Học thuật
Thân thiện
significant

A significant number of people attended the community meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ý nghĩa, đầy ý nghĩa: "significant" chỉ điều đó mang một ý nghĩa quan trọng hoặc sâu sắc, có thể gợi ra nhiều suy nghĩ.
    • Quan trọng, đáng kể: "significant" mô tả một thứ tầm ảnh hưởng lớn, giá trị hoặc tác động đáng chú ý.
    • Đáng chú ý, rõ rệt: Trong bối cảnh thống hoặc khoa học, "significant" chỉ một kết quả hoặc sự khác biệt đủ lớn để không phải ngẫu nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave him a significant look, implying she knew the secret. ( ấy liếc anh ta một cái nhìn đầy ý nghĩa, ngụ ý rằng biết bí mật.)
    • Making a significant investment in education is crucial for the country's future. (Đầu quan trọng vào giáo dục điều cốt yếu cho tương lai đất nước.)
    • The study found a significant increase in test scores after the new teaching method was applied. (Nghiên cứu tìm thấy sự gia tăng đáng kể trong điểm số bài kiểm tra sau khi phương pháp giảng dạy mới được áp dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statistically significant": ý nghĩa thống .

    • The correlation between the two variables was statistically significant. (Mối tương quan giữa hai biến số này ý nghĩa thống .)
  • "A significant other": Người bạn đời quan trọng (vợ/chồng, người yêu).

    • He will be attending the party with his significant other. (Anh ấy sẽ tham dự bữa tiệc cùng người bạn đời của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Significance (danh từ): Tầm quan trọng, ý nghĩa.

    • The significance of this discovery cannot be overstated. (Tầm quan trọng của khám phá này không thể nói quá được.)
  • Signify (động từ): Biểu thị, có nghĩa .

    • What does this symbol signify? (Biểu tượng này biểu thị điều ?)
  • Insignificant (tính từ): Không quan trọng, không đáng kể (từ trái nghĩa).

    • The amount of money was insignificant to him. (Số tiền đó không đáng kể đối với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Meaningful: ý nghĩa.
  • Important: Quan trọng.
  • Notable: Đáng chú ý, đáng kể.
  • Substantial: Lớn lao, đáng kể.
Thành ngữ liên quan
  • Of great significance: tầm quan trọng lớn.
    • This treaty is of great significance to regional peace. (Hiệp ước này tầm quan trọng lớn đối với hòa bình khu vực.)
significant

A significant number of people attended the community meeting.

tính từ
  1. đầy ý nghĩa, tính chất gợi ý
  2. quan trọng, trọng đại, đáng chú ý