equidistant

/'i:kwi'distənt/
Học thuật
Thân thiện
equidistant

The two towns are equidistant from the central train station.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cách đều: khoảng cách bằng nhau từ một điểm này đến hai hoặc nhiều điểm khác. Thuật ngữ thường dùng trong toán học, hình học địa .
    • cùng một khoảng cách: Ở vị trí tất cả các khoảng cách đến các điểm được chỉ định như nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village is equidistant from the two major cities. (Ngôi làng cách đều hai thành phố lớn.)
    • All points on a circle are equidistant from the center. (Tất cả các điểm trên một đường tròn đều cách đều tâm.)
    • We need to find a meeting point that is equidistant for everyone. (Chúng ta cần tìm một điểm họp cách đều cho tất cả mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "equidistant from": cách đều từ (một điểm hoặc các điểm).
    • The monument was built at a location equidistant from the four ancient gates of the city. (Tượng đài được xây dựngmột vị trí cách đều từ bốn cổng thành cổ.)
  • "equidistant between": cách đều giữa (hai điểm).
    • Our house is roughly equidistant between my office and my wife's school. (Nhà chúng tôi nằm cách đều giữa văn phòng của tôi trường học của vợ tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Equidistance (danh từ): Sự cách đều, khoảng cách bằng nhau.
    • The equidistance of the satellites is crucial for the network. (Việc các vệ tinh cách đều nhau rất quan trọng cho mạng lưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Equally distant: khoảng cách bằng nhau.
  • At equal distances: Ở những khoảng cách bằng nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'equidistant').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'equidistant').

equidistant

The two towns are equidistant from the central train station.

tính từ
  1. (toán học) cách đều

Từ tương tự