equiponderance

/,i:kwi'pɔndərənsi/ Cách viết khác : (equiponderance) /,i:kwi'pɔndərəns/
Học thuật
Thân thiện
equiponderance

A scientist places a weight on the scale to achieve equiponderance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cân bằng, trạng thái cân bằng: Trạng thái hai hoặc nhiều lực lượng, yếu tố, hoặc ảnh hưởng trọng lượng hoặc tầm quan trọng ngang nhau, dẫn đến một sự cân đối ổn định.
    • Sự đối trọng: Tình huống trong đó một vật hoặc lực này được cân bằng chính xác bởi một vật hoặc lực khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The equiponderance of the two opposing arguments made the jury's decision very difficult. (Sự cân bằng của hai lập luận đối lập khiến quyết định của bồi thẩm đoàn trở nên rất khó khăn.)
    • The ancient scale achieved perfect equiponderance when equal weights were placed on both sides. (Chiếc cân cổ đại đạt được sự cân bằng hoàn hảo khi những quả nặng bằng nhau được đặt lên cả hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To maintain an equiponderance": Duy trì một sự cân bằng.

    • The treaty aims to maintain an equiponderance of power in the region. (Hiệp ước nhằm mục đích duy trì sự cân bằng quyền lực trong khu vực.)
  • "A delicate equiponderance": Một sự cân bằng mong manh, dễ bị phá vỡ.

    • The ecosystem exists in a delicate equiponderance that human activity can easily disrupt. (Hệ sinh thái tồn tại trong một sự cân bằng mong manh hoạt động của con người có thể dễ dàng phá vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Equiponderant (tính từ): Cân bằng, trọng lượng ngang nhau.

    • The two theories are considered equiponderant in the academic debate. (Hai học thuyết được coi trọng lượng ngang nhau trong cuộc tranh luận học thuật.)
  • Equilibrium (danh từ): Trạng thái cân bằng, thường dùng trong vật , hóa học hoặc các hệ thống nói chung.

  • Balance (danh từ): Sự cân bằng, từ thông dụng rộng nghĩa hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Balance: Sự cân bằng.
  • Equilibrium: Trạng thái cân bằng.
  • Equipoise: Sự thăng bằng, sự cân bằng lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến)

equiponderance

A scientist places a weight on the scale to achieve equiponderance.

danh từ
  1. sự đối trọng, sự cân bằng

Từ gần giống