equiponderancy
/,i:kwi'pɔndərənsi/ Cách viết khác : (equiponderance) /,i:kwi'pɔndərəns/
Học thuậtThân thiện
The scientist demonstrates equiponderancy with two equal weights on a balance scale.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đối trọng, sự cân bằng: Trạng thái mà hai hoặc nhiều vật thể, lực lượng, hoặc yếu tố có trọng lượng, sức mạnh, hoặc tầm quan trọng ngang nhau, tạo nên sự cân bằng ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The equiponderancy of the two sides in the debate made it very compelling. (Sự cân bằng giữa hai phe trong cuộc tranh luận khiến nó trở nên rất hấp dẫn.)
- Achieving equiponderancy in the distribution of resources is a key goal. (Đạt được sự cân bằng trong việc phân phối tài nguyên là một mục tiêu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain equiponderancy": duy trì sự cân bằng.
- The treaty aims to maintain equiponderancy of power in the region. (Hiệp ước nhằm mục đích duy trì sự cân bằng quyền lực trong khu vực.)
"a state of equiponderancy": một trạng thái cân bằng.
- The political system was in a delicate state of equiponderancy. (Hệ thống chính trị đang ở trong một trạng thái cân bằng mong manh.)
Biến thể và từ gần giống
- Equiponderance (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "equiponderancy" (sự đối trọng, sự cân bằng).
- Equiponderant (adj): Cân bằng, đối trọng.
- The two theories are equiponderant in their influence. (Hai lý thuyết có ảnh hưởng cân bằng nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Equilibrium: Trạng thái cân bằng.
- Balance: Sự cân bằng.
- Parity: Sự ngang bằng, sự tương đương.
Từ trái nghĩa
- Imbalance: Sự mất cân bằng.
- Disproportion: Sự không cân xứng, sự chênh lệch.
- Dominance: Sự chiếm ưu thế, sự thống trị.
The scientist demonstrates equiponderancy with two equal weights on a balance scale.
danh từ
- sự đối trọng, sự cân bằng