equitation

/,ekwi'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
equitation

A young rider practices equitation in a sunlit arena.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật cưỡi ngựa, kỹ thuật cưỡi ngựa: Chỉ kỹ năng, phương pháp hoặc nghệ thuật cưỡi ngựa một cách chính xác kiểm soát.
    • Môn cưỡi ngựa (như một môn thể thao hoặc kỹ năng): "Equitation" có thể chỉ bản thân hoạt động hoặc môn thể thao cưỡi ngựa, đặc biệt nhấn mạnh vào kỹ thuật tư thế của người cưỡi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her equitation is flawless; she has perfect posture and control. (Thuật cưỡi ngựa của ấy hoàn hảo; ấy tư thế sự kiểm soát tuyệt vời.)
    • The competition judged both the horse's performance and the rider's equitation. (Cuộc thi đánh giá cả màn trình diễn của con ngựa lẫn kỹ thuật cưỡi ngựa của người cưỡi.)
    • He studied equitation for years to become a skilled horseman. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật cưỡi ngựa nhiều năm để trở thành một kỵ lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Equitation class" hoặc "Equitation division": Một hạng mục thi đấu trong các cuộc thi cưỡi ngựa nơi người cưỡi bị đánh giá chủ yếu dựa trên tư thế, tay cầm cương, chỗ ngồi sự kiểm soát tổng thể đối với con ngựa, hơn chỉ dựa trên tốc độ hoặc việc vượt chướng ngại vật.
    • She won first place in the equitation division at the horse show. ( ấy giành vị trí nhấthạng mục kỹ thuật cưỡi ngựa trong buổi trình diễn ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Equestrian (adj): (thuộc về) cưỡi ngựa hoặc người cưỡi ngựa.
    • The Olympic equestrian events are fascinating to watch. (Các môn thi đấu cưỡi ngựa Olympic rất hấp dẫn để xem.)
  • Equestrian (n): Kỵ , người cưỡi ngựa (đặc biệt người kỹ năng).
  • Horsemanship (n): Kỹ năng cưỡi ngựa, chăm sóc quản lý ngựa nói chung (nghĩa rộng hơn "equitation").
Từ đồng nghĩa
  • Horsemanship: Tài cưỡi ngựa, kỹ năng xử lý ngựa (thường bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chăm sóc huấn luyện).
  • Riding: Việc cưỡi ngựa (từ thông dụng tổng quát hơn).
Lưu ý
  • "Equitation" một từ tương đối chuyên môn trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh huấn luyện, thi đấu hoặc thảo luận về kỹ thuật cưỡi ngựa chính thức, hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt "thuật cưỡi ngựa", "kỹ thuật cưỡi ngựa", "tài cưỡi ngựa" hoặc "môn cưỡi ngựa" tùy ngữ cảnh.
equitation

A young rider practices equitation in a sunlit arena.

danh từ
  1. (thường)(đùa cợt) thuật cưỡi ngựa; tài cưỡi ngựa

Từ đồng nghĩa