riding

/'raidiɳ/
Học thuật
Thân thiện
riding

A young girl is riding a brown horse in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn cưỡi ngựa: Hoạt động thể thao hoặc giải trí liên quan đến việc ngồi trên lưng ngựa điều khiển .
    • Sự đi trên phương tiện: Hành động di chuyển bằng cách ngồi trên một phương tiện như xe đạp, xe máy, xe buýt hoặc tàu hỏa.
    • Con đường dành cho cưỡi ngựa hoặc đi bộ: Một con đường, đặc biệt xuyên qua hoặc ven rừng, được sử dụng chủ yếu để cưỡi ngựa hoặc đi bộ.
    • Khu vực hành chính: (Chủ yếu dùng trong lịch sử hoặcmột số quốc gia như Canada) Một khu vực địa được dùng cho mục đích hành chính hoặc bầu cử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She takes riding lessons every weekend. ( ấy tham gia các bài học cưỡi ngựa mỗi cuối tuần.)
    • The riding on the bus was very smooth this morning. (Chuyến đi xe buýt sáng nay rất êm ái.)
    • We went for a walk along the forest riding. (Chúng tôi đi dạo dọc theo con đường ven rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fond of riding": thích cưỡi ngựa.
    • From a young age, he was fond of riding. (Từ nhỏ, cậu đã thích cưỡi ngựa.)
  • "rough riding": cuộc đi/cưỡi gập ghềnh, khó khăn; cũng có thể chỉ việc cưỡi ngựa hoang.
    • The rough riding damaged the wagon's wheels. (Chuyến đi gập ghềnh đã làm hỏng bánh xe của chiếc xe ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rider (n): người cưỡi ngựa; người đi xe đạp/xe máy; điều khoản bổ sung.
  • Horseback riding (n): môn cưỡi ngựa (cụ thể hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Horseback riding: cưỡi ngựa.
  • Equestrianism: môn thể thao cưỡi ngựa.
  • Cycling: đạp xe (cho nghĩa đi xe đạp).
  • Traveling: đi lại, di chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "riding" danh từ hoặc động danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "ride") - Ride out: vượt qua an toàn (một cơn bão, khó khăn). - The ship managed to ride out the storm. (Con tàu đã xoay xở để vượt qua cơn bão an toàn.) - Ride on: phụ thuộc vào. - A lot rides on the outcome of this meeting. (Rất nhiều thứ phụ thuộc vào kết quả của cuộc họp này.)

Thành ngữ liên quan
  • Riding high: đang rất thành công, hạnh phúc hoặc phổ biến.
    • After winning the championship, the team is riding high. (Sau khi giành chứcđịch, đội đangđỉnh cao thành công.)
  • A rough ride: một trải nghiệm khó khăn hoặc không dễ chịu.
    • The new policy is facing a rough ride in parliament. (Chính sách mới đang gặp phải nhiều khó khănnghị viện.)
riding

A young girl is riding a brown horse in a sunny field.

danh từ
  1. môn cưỡi ngựa
    • to be fond of riding
      thích cưỡi ngựa
  2. sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện...); sự đi xe đạp
  3. sự cưỡi lên (lưng...)
  4. (hàng hải) sự thả neo
  5. con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng
danh từ
  1. khu vực hành chính (ở Ióoc-sia)
  2. (Ca-na-đa) khu vực bầu cử