equivalency

/i'kwivələns/ Cách viết khác : (equivalency) /i'kwivələnsi/
Học thuật
Thân thiện
equivalency

A teacher writes an equation to show the equivalency of two fractions.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tương đương; sự tương đương: Chỉ trạng thái, đặc tính hoặc mức độ giá trị, ý nghĩa, chức năng, tác dụng hoặc kết quả tương tự như một thứ khác. thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc hành chính để so sánh công nhận sự ngang bằng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university assessed the equivalency of his foreign degree. (Trường đại học đã đánh giá sự tương đương của bằng cấp nước ngoài của anh ấy.)
    • There is no exact equivalency between these two cultural concepts. (Không sự tương đương chính xác giữa hai khái niệm văn hóa này.)
    • The committee is discussing the equivalency of professional experience to formal education. (Ủy ban đang thảo luận về tính tương đương của kinh nghiệm chuyên môn so với giáo dục chính quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To establish equivalency": Thiết lập sự tương đương.

    • The treaty aimed to establish equivalency in trade standards between the two countries. (Hiệp ước nhằm thiết lập sự tương đương trong tiêu chuẩn thương mại giữa hai quốc gia.)
  • "Degree equivalency": Sự tương đương bằng cấp.

    • She needed a document proving degree equivalency to apply for the job. ( ấy cần một tài liệu chứng minh sự tương đương bằng cấp để ứng tuyển công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Equivalence (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa sự tương đương, tính tương đương.

    • The terms are used with practical equivalence. (Các thuật ngữ được sử dụng với sự tương đương thực tế.)
  • Equivalent (adj/n): Tương đương (tính từ); Vật/điều tương đương (danh từ).

    • Find the Vietnamese equivalent of this word. (Hãy tìm từ tương đương tiếng Việt của từ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Correspondence: Sự tương ứng.
  • Parity: Sự ngang bằng, sự tương đương (thường về địa vị, giá trị).
  • Equality: Sự bình đẳng, sự ngang nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "equivalency")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "equivalency")

equivalency

A teacher writes an equation to show the equivalency of two fractions.

danh từ
  1. tính tương đương; sự tương đương

Từ gần giống